Động kinh cục bộ là gì? Nguyên nhân và cách nhận biết
Động kinh cục bộ là dạng động kinh phổ biến, triệu chứng xảy ra ở một vùng nhất định của não và biểu hiện bằng những cơn co giật, rối loạn cảm giác, hành vi trong thời gian ngắn. Người bệnh có thể tỉnh táo hoặc mất ý thức thoáng qua trong cơn, tuy nhiên nếu không điều trị, tình trạng này có thể diễn tiến thành động kinh toàn thể, gây nguy hiểm đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Cùng Thuốc Hướng Thần tìm hiểu qua bài viết bên dưới để hiểu rõ hơn về bệnh động kinh cục bộ nhé.
Động kinh cục bộ là gì?
Não bộ là trung tâm điều khiển của cơ thể, hoạt động thông qua hàng tỷ tế bào thần kinh kết nối và trao đổi thông tin bằng các xung điện. Khi quá trình truyền tín hiệu này xảy ra bất thường, các cơn động kinh có thể xuất hiện.
Ở bệnh nhân động kinh cục bộ, một vùng não bị phóng điện đột ngột và rối loạn, từ đó tạo ra cơn động kinh. Người bệnh thường gặp 3 giai đoạn: trước cơn (dấu hiệu báo trước), trong cơn và sau cơn, mỗi giai đoạn mang theo những biểu hiện đặc trưng riêng.
Điểm khác biệt quan trọng giữa động kinh cục bộ và động kinh toàn thể nằm ở nguồn gốc của cơn động kinh.
- Động kinh cục bộ khởi phát từ một vùng não cụ thể, có thể nhỏ hoặc lớn tùy trường hợp.
- Trong khi đó, động kinh toàn thể xuất hiện đồng thời ở nhiều vùng hoặc cả hai bán cầu não, khiến triệu chứng lan rộng hơn và thường dữ dội hơn.

Động kinh cục bộ là tình trạng hoạt động điện bất thường của não
Nguyên nhân gây động kinh cục bộ
Trong nhóm động kinh cục bộ, động kinh thùy thái dương là dạng thường gặp nhất. Một trong những cơ chế liên quan là hiện tượng xơ cứng hồi hải mã, xuất phát từ rối loạn quá trình phiên mã mRNA. Sự thay đổi này diễn ra lâu dài và có thể dẫn đến những tổn thương vĩnh viễn ở vùng não liên quan.
Ngoài ra, bệnh còn bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác:
Yếu tố di truyền:
Một số trường hợp xuất hiện do đột biến gen, có thể:
- Xảy ra tự nhiên, không có người thân mắc động kinh.
- Hoặc phát sinh ở những gia đình đã có tiền sử động kinh.
- Động kinh cũng có thể liên quan đến các bệnh lý phát triển thần kinh, chẳng hạn như rối loạn phổ tự kỷ.
Tổn thương cấu trúc và mạch máu:
Các bất thường về cấu trúc não và hệ mạch máu cũng là nguyên nhân phổ biến, bao gồm:
- Tổn thương mạch máu não.
- Đột quỵ.
- Dị dạng mạch não.
Rối loạn phát triển hệ thần kinh:
Một số tình trạng gây ảnh hưởng tới quá trình hình thành và phát triển não:
- Dị tật Arnold–Chiari.
- Tổn thương sau phẫu thuật vùng đầu.
- Chấn thương sọ não.
- Các khối u trong não.
Nguyên nhân nhiễm trùng:
Nhiều bệnh nhiễm trùng có thể để lại di chứng ở hệ thần kinh trung ương:
- Viêm não, viêm màng não.
- Lao màng não.
- HIV.
- Sốt rét thể não.
- Viêm não toàn thể xơ hóa bán cấp.
- Toxoplasmosis.
- Nhiễm sán dây thần kinh.
Rối loạn trao đổi chất và chất điện giải:
Các biến đổi sinh hóa trong cơ thể cũng có thể kích hoạt cơn động kinh:
- Mất cân bằng điện giải.
- Thiếu oxy mô não.
- Rối loạn nội tiết.
- Ngộ độc thuốc hoặc hóa chất.
- Rượu bia (ngộ độc rượu, giai đoạn cai rượu).
- Trẻ sơ sinh phơi nhiễm rượu từ trong thai kỳ.
- Lạm dụng ma túy.
- Sốt cao kéo dài.
Bệnh lý tự miễn:
Một số bệnh tự miễn được ghi nhận là yếu tố nguy cơ:
- Lupus ban đỏ hệ thống
- Hội chứng Sjögren
- Sarcoidosis
- Bệnh não Hashimoto
- Behçet
- Các bệnh mạn tính khác
Triệu chứng bệnh động kinh cục bộ
Do cơn động kinh cục bộ chỉ xuất phát từ một vùng nhất định trong não, biểu hiện ở mỗi người có thể rất khác nhau. Triệu chứng phụ thuộc trực tiếp vào phần não bị ảnh hưởng.
Chẳng hạn, khi rối loạn xảy ra tại vùng xử lý thị giác, người bệnh có thể nhìn thấy chớp sáng, hình ảnh méo mó hoặc ảo giác thị giác.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Cứng cơ, sau đó có thể xuất hiện yếu liệt tạm thời ở một bên cơ thể.
- Các cơn co giật khu trú ở một vùng tay, chân hoặc mặt.
- Chuyển động bất thường của đầu hoặc mắt.
- Cảm giác tê, châm chích, kiến bò trên da.
- Cơn đau bụng không rõ nguyên nhân.
- Cảm nhận âm thanh lạ, tiếng nói hoặc tiếng nhạc vang lên bên tai.
- Ngửi phải mùi khó chịu dù môi trường hoàn toàn bình thường.
- Chóng mặt thoáng qua.
- Tim đập nhanh, hồi hộp.
- Các hành vi lặp đi lặp lại vô thức như: xé quần áo, chép miệng, nhai, nuốt, nhìn trân trân.
- Buồn nôn hoặc đỏ bừng mặt.
- Rối loạn thị giác hoặc xuất hiện ảo giác.
Các triệu chứng này có thể diễn ra trong vài giây đến vài phút, sau đó người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, bối rối hoặc buồn ngủ.

Triệu chứng bệnh động kinh cục bộ co giật ở một vùng tay
Xem thêm: Trạng thái động kinh là gì? Nguyên nhân và cách xử trí đúng
Yếu tố nguy cơ động kinh cục bộ
Về lý thuyết, bất kỳ ai cũng có thể xuất hiện cơn động kinh. Tuy nhiên, động kinh cục bộ thường gặp hơn ở những người có vấn đề liên quan đến não bộ.
- Tình trạng này hay xuất hiện ở những người:
- Từng bị chấn thương vùng đầu
- Bẩm sinh có dị dạng não
- Có tiền sử sốt co giật lúc nhỏ
- Mắc nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương như viêm não
- Bị đột quỵ, u não
- Hoặc mắc các bệnh lý khác gây tổn thương mô não
Những yếu tố này làm gián đoạn hoạt động bình thường của tế bào thần kinh, từ đó gây ra các cơn động kinh cục bộ.
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn so với người bình thường:
- Tuổi tác: Bệnh có thể gặp ở mọi năm tuổi nhưng tỷ lệ tăng rõ ở trẻ nhỏ và người cao tuổi
- Tiền sử gia đình: Có người thân từng bị động kinh
- Tổn thương hoặc bệnh lý não: Chấn thương não, viêm não, viêm tủy sống, u não
- Đột quỵ và bệnh mạch máu: Là nguyên nhân phổ biến ở người lớn tuổi
- Sa sút trí tuệ: Là một trong những yếu tố góp phần xuất hiện động kinh ở người già
- Sốt cao co giật ở trẻ: Nếu không được xử trí đúng, trẻ có nguy cơ mắc động kinh khi lớn lên. Vì vậy, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu sốt co giật để phòng biến chứng.
Bệnh động kinh cục bộ gặp những biến chứng gì?
Nếu các cơn động kinh không được kiểm soát tốt, người bệnh có thể đối mặt với nhiều nguy cơ. Những cơn co giật lặp lại và kéo dài có thể gây rối loạn nhịp tim, thậm chí đe dọa tính mạng trong một số trường hợp.
Ngoài ra, quá trình điều trị cũng tiềm ẩn tác dụng phụ. Các thuốc kháng động kinh thường gây ra những phản ứng khó chịu như:
- Chóng mặt, buồn nôn, nôn ói.
- Vấn đề về tiêu hóa, tiêu chảy.
- Viêm lợi hoặc tăng sản mô nướu.
Ở mức độ nặng hơn, người bệnh có thể gặp các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
- Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ
- Giảm bạch cầu hạt
- Suy giảm tâm trạng, trầm cảm
- Tổn thương gan
- Giảm thính lực
- Viêm tụy cấp
Do đó, việc theo dõi sát sao trong quá trình điều trị và tái khám định kỳ là vô cùng quan trọng để kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng.
Xem thêm: Phân loại các cơn động kinh và hướng điều trị phù hợp
Chẩn đoán động kinh cục bộ
Để xác định bệnh động kinh cục bộ, bác sĩ chuyên khoa thần kinh sẽ dựa trên triệu chứng lâm sàng mà người bệnh mô tả, hoặc thông tin từ người chứng kiến cơn động kinh. Bên cạnh đó, các phương tiện cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định chẩn đoán và tìm nguyên nhân.
Một yếu tố then chốt trong chẩn đoán là xác định chính xác vùng não khởi phát cơn động kinh. Khi biết rõ vị trí, bác sĩ có thể lựa chọn phương án điều trị phù hợp, đặc biệt ở những trường hợp cần can thiệp phẫu thuật.
Các kỹ thuật thường được sử dụng bao gồm:
- Xét nghiệm máu: đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và tìm nguyên nhân tiềm ẩn.
- Điện não đồ (EEG): ghi lại hoạt động điện của não để phát hiện các sóng bất thường.
- Video-EEG: kết hợp ghi hình và EEG nhằm theo dõi trực tiếp cơn động kinh.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): phát hiện tổn thương cấu trúc như u não, sẹo, dị dạng.
- Chụp PET: đánh giá chuyển hóa của tế bào não, hỗ trợ định vị vùng nghi ngờ.
- Chụp SPECT: quan sát lưu lượng máu não trong hoặc ngay sau cơn.
- Từ não đồ (MEG): phát hiện tín hiệu từ trường do neuron hoạt động.
- EEG nội sọ (điện cực dưới màng cứng, điện cực sâu, Stereo-EEG): dùng khi cần định vị chính xác nguồn phát cơn trước phẫu thuật.
- Chọc dò dịch não tủy: áp dụng nếu nghi ngờ bệnh liên quan đến nhiễm trùng hoặc rối loạn miễn dịch.
Ngoài các xét nghiệm trên, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số kiểm tra khác để đánh giá tổn thương sau cơn, tác dụng phụ thuốc hoặc biến chứng kèm theo, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện hơn.

Chẩn đoán bệnh động kinh cục bộ với điện não đồ
Điều trị động kinh cục bộ
Việc kiểm soát động kinh cục bộ thường kết hợp nhiều giải pháp khác nhau. Phác đồ điều trị có thể bao gồm thuốc kháng động kinh, điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống và trong một số trường hợp cần xem xét can thiệp phẫu thuật. Tùy vào tình trạng của từng người bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị phù hợp nhất, giúp hạn chế cơn động kinh, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
Cách phòng ngừa và kiểm soát cơn động kinh
Dù không thể phòng ngừa tuyệt đối, người bệnh hoàn toàn có thể giảm tần suất và mức độ cơn bằng các biện pháp sau.
Thói quen sinh hoạt hỗ trợ kiểm soát động kinh:
Việc duy trì lối sống khoa học giúp người bệnh hạn chế tần suất cơn động kinh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Một số gợi ý hữu ích gồm:
- Ngủ đủ và đúng giờ: Hãy xây dựng thời gian ngủ cố định, tránh thức khuya vì thiếu ngủ là một yếu tố dễ gây khởi phát cơn động kinh.
- Giảm áp lực tinh thần: Cố gắng tránh căng thẳng kéo dài. Các hoạt động như yoga, thiền, đi bộ, bơi lội… giúp cơ thể thư giãn, ổn định cảm xúc.
- Tránh yếu tố kích thích: Nếu bạn đã xác định được tác nhân khiến cơn động kinh xuất hiện (ánh sáng mạnh, tiếng ồn, cảm xúc đột ngột, mệt mỏi…), hãy hạn chế tiếp xúc tối đa.
- Uống thuốc đúng theo hướng dẫn: Dùng thuốc đều đặn, đúng liều và đúng giờ giúp duy trì hiệu quả điều trị và ngăn ngừa tái phát cơn.
- Theo dõi triệu chứng: Ghi chép thời điểm, tần suất, biểu hiện của cơn động kinh. Nhật ký triệu chứng sẽ hỗ trợ bác sĩ điều chỉnh thuốc hoặc phương pháp điều trị.
- Tái khám thường xuyên: Kiểm tra định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và thay đổi lối sống khi cần thiết.
Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau, vì vậy cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có kế hoạch sinh hoạt phù hợp.
Chế độ dinh dưỡng lành mạnh:
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh:
- Ăn đa dạng, cân bằng: Bổ sung đầy đủ đạm, chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, rau củ và chất béo lành mạnh. Hạn chế đồ ăn nhanh, thực phẩm nhiều đường hoặc chế biến sẵn.
- Đảm bảo vitamin và khoáng chất: Canxi, magiê, kali và vitamin D rất quan trọng cho hoạt động của tế bào thần kinh. Nên bổ sung từ sữa, cá hồi, hạt, rau xanh, trứng…
- Hạn chế chất kích thích: Caffeine và đồ uống có cồn có thể làm tăng nguy cơ xảy ra cơn động kinh. Cần tránh lạm dụng cà phê, trà đặc, nước ngọt và rượu bia.
- Lắng nghe phản ứng cơ thể: Ghi lại thực phẩm hoặc hoạt động khiến triệu chứng nặng hơn để điều chỉnh chế độ ăn.
- Tham khảo chuyên gia dinh dưỡng: Giúp xây dựng thực đơn phù hợp, đặc biệt với người có bệnh lý kèm theo.
Cách phòng ngừa động kinh cục bộ:
Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ động kinh, nhưng bạn có thể giảm khả năng xảy ra cơn bằng cách:
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và cân nặng phù hợp: Các bệnh lý tim mạch và tuần hoàn có thể tổn thương não, tăng nguy cơ động kinh.
- Điều trị nhiễm trùng kịp thời: Nhiễm trùng mắt, tai… nếu lan đến não có thể gây co giật. Sốt cao ở trẻ nhỏ cũng cần được xử trí đúng để tránh biến chứng.
- Sử dụng dụng cụ bảo hộ: Chấn thương đầu là nguyên nhân thường gặp của động kinh cục bộ. Luôn đội mũ bảo hiểm, thắt dây an toàn, dùng thiết bị bảo hộ khi chơi thể thao…
- Kiểm soát bệnh mạn tính: Người bị tiểu đường cần kiểm soát đường huyết tốt để phòng cơn động kinh do tụt đường. Các bệnh mạn tính khác cũng nên quản lý đúng theo chỉ định.
Xem thêm: Bệnh động kinh ở trẻ em: Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết sớm
Kết luận
Động kinh cục bộ là tình trạng động kinh xuất phát từ một vùng não, gây ra những cơn co giật hoặc rối loạn cảm giác trong thời gian ngắn. Mặc dù không phải lúc nào cũng nguy hiểm ngay lập tức, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nếu kéo dài. Việc chẩn đoán sớm, điều trị đúng cách, tuân thủ thuốc và xây dựng lối sống lành mạnh sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt cơn, duy trì sức khỏe ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Số lần xem: 25
