Động kinh toàn thể là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
- Động kinh toàn thể là gì?
- Các dạng động kinh toàn thể
- Nguyên nhân gây động kinh toàn thể
- Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh
- Triệu chứng động kinh toàn thể
- Biến chứng nguy hiểm của động kinh toàn thể
- Chẩn đoán bệnh động kinh toàn thể
- Cách điều trị động kinh toàn thể
- Chăm sóc và chế độ sinh hoạt cho người bệnh
- Phòng ngừa động kinh toàn thể tái phát
- Kết luận
Động kinh toàn thể là một dạng rối loạn thần kinh nguy hiểm, xảy ra khi hoạt động điện bất thường diễn ra đồng thời ở cả hai bán cầu não, gây ra co giật, mất ý thức hoặc nhiều biểu hiện khác. Bệnh có thể gặp ở trẻ em, người trưởng thành và cả người cao tuổi, nếu không được chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời sẽ gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Hãy cùng Thuốc Hướng Thần điểm qua bài viết bên dưới để hiểu rõ chi tiết hơn nhé.
Động kinh toàn thể là gì?
Động kinh toàn thể là dạng động kinh xảy ra khi hoạt động điện bất thường lan tỏa và ảnh hưởng toàn bộ não bộ, gây mất ý thức ngay từ đầu (hoặc gần như ngay lập tức) và có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau như co giật toàn thân (cơ thể cứng rồi co giật liên tục), vắng ý thức (nhìn chằm chằm, ngừng hoạt động), mất trương lực cơ (ngã đột ngột), hay giật cơ (cử động cơ bắp nhanh), không nhớ gì sau cơn.

Động kinh toàn thể là dạng động kinh xảy ra khi hoạt động điện bất thường lan tỏa và ảnh hưởng não bộ
Các dạng động kinh toàn thể
Sau khi hiểu động kinh toàn thể là gì, người bệnh cần biết đây không phải là một loại duy nhất. Theo phân loại, có nhiều dạng khác nhau, trong đó phổ biến gồm:
- Cơn vắng ý thức
Cơn này đặc trưng bởi mất ý thức đột ngột ngắn (thường 5-10 giây), bệnh nhân nhìn chằm chằm vô định, có thể kèm nháy mắt hoặc nhai môi nhẹ, thường gặp ở trẻ em và xảy ra nhiều lần trong ngày. Không có co giật rõ ràng, sau cơn bệnh nhân không nhớ gì và tiếp tục hoạt động bình thường. EEG cho thấy sóng 3 Hz nhọn-sóng chậm đặc trưng.
- Cơn giật cơ
Biểu hiện là những cơn giật đột ngột, nhanh ở cơ tay/chân, thường buổi sáng, không mất ý thức hoặc chỉ thoáng qua, phổ biến ở thiếu niên với động kinh giật cơ thiếu niên. Cơn có thể đơn lẻ hoặc liên tiếp, đôi khi dẫn đến ngã nếu giật mạnh. Thường kết hợp với các cơn khác trong hội chứng động kinh toàn thể.
- Cơn co cứng-co giật toàn thể
Đây là dạng nặng nhất, bắt đầu bằng giai đoạn co cứng (cơ cứng đờ, ngã, ngừng thở), sau đó co giật toàn thân với giật mạnh cả hai bên, mất ý thức, có thể sùi bọt mép, cắn lưỡi. Cơn kéo dài 1-3 phút, theo sau là giai đoạn lơ mơ, mệt mỏi kéo dài. Có thể thứ phát từ cục bộ, chiếm tỷ lệ cao nhất.
- Cơn mất trương lực
Cơn gây mất đột ngột trương lực cơ, dẫn đến ngã vật xuống mà không cảnh báo, thường ngắn (vài giây), nguy cơ chấn thương cao do đầu gục. Thường gặp ở trẻ em với hội chứng Lennox-Gastaut, có thể kèm giật cơ trước đó. EEG cho thấy sóng chậm phức hợp.
- Cơn co cứng
Biểu hiện tăng trương lực cơ đột ngột, cơ cứng toàn thân hoặc chi, bệnh nhân có thể ngã hoặc giữ tư thế cứng, mất ý thức ngắn. Thường xảy ra khi ngủ, phổ biến ở hội chứng động kinh toàn thể nghiêm trọng. Có thể lặp lại nhiều lần trong đêm.
- Cơn clonic
Gồm các cơn giật nhịp nhàng toàn thân, ít gặp riêng lẻ mà thường là phần của tonic-clonic, với co giật đối xứng cả hai bên cơ thể. Mất ý thức kèm theo, kéo dài vài giây đến phút. Phân biệt với giật cơ bằng tính nhịp nhàng và phạm vi rộng hơn.
Xem thêm: Phân loại các cơn động kinh và hướng điều trị phù hợp
Nguyên nhân gây động kinh toàn thể
Động kinh toàn thể có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau. Một số nguyên nhân phổ biến được ghi nhận gồm:
- Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu cho thấy một số biến đổi gen có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn động kinh.
- Tổn thương hoặc bất thường trong cấu trúc não: Những thay đổi ở mô não, dù nhỏ, vẫn có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của não và kích hoạt cơn co giật.
- Rối loạn phát triển thần kinh: Người mắc bệnh tự kỷ hoặc các vấn đề phát triển thần kinh thường có nguy cơ cao hơn.
- Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Các bệnh lý như viêm màng não, viêm não, áp-xe não… có thể để lại di chứng gây động kinh.
- Chấn thương sọ não: Tai nạn giao thông, ngã hoặc va đập mạnh vào đầu là yếu tố kích hoạt cơn động kinh ở nhiều bệnh nhân.
- Khối u não: Các khối u, dù lành tính hay ác tính, đều có thể làm rối loạn hoạt động của tế bào thần kinh.
- Thoái hóa thần kinh: Những bệnh lý như Alzheimer có thể làm tổn thương não theo thời gian và dẫn đến động kinh.
- Đột quỵ: Tắc mạch hoặc xuất huyết não khiến tế bào não bị chết đi và gây xuất hiện cơn co giật.
- Bất thường bẩm sinh: Một số hội chứng di truyền như Down hoặc xơ cứng củ làm tăng khả năng mắc động kinh từ sớm.
Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh
Một số nhóm đối tượng có khả năng phát triển động kinh toàn thể cao hơn so với những người khác. Cụ thể:
- Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người từng bị động kinh, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng do yếu tố di truyền.
- Tổn thương hoặc bệnh lý não: Những người từng bị chấn thương sọ não, viêm não, viêm màng não hay các tổn thương khác tại não có khả năng xuất hiện cơn co giật cao hơn.
- Đột quỵ và bệnh mạch máu não: Tình trạng tắc mạch, xuất huyết não hoặc các bệnh lý mạch máu có thể dẫn đến động kinh.
- Co giật do sốt cao ở trẻ: Trẻ bị sốt co giật cần được theo dõi và điều trị đúng cách, bởi nếu không xử lý kịp thời, nguy cơ phát triển động kinh khi trưởng thành sẽ cao hơn.
Yếu tố làm tăng nguy cơ khởi phát cơn động kinh toàn thể:
Ngoài nguyên nhân nền, một số yếu tố trong sinh hoạt hàng ngày có thể kích hoạt hoặc làm tăng tần suất cơn động kinh, bao gồm:
- Căng thẳng tâm lý: Áp lực kéo dài, lo âu hoặc xúc động mạnh có thể là tác nhân khởi phát cơn co giật.
- Thuốc và các sản phẩm bổ sung: Một số loại thuốc, vitamin hoặc thực phẩm chức năng có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của não nếu dùng không đúng cách.
- Thiếu ngủ: Giấc ngủ không đủ chất lượng hoặc thức khuya thường xuyên là yếu tố thúc đẩy cơn động kinh.
- Mang thai: Thay đổi nội tiết và thể trạng trong thai kỳ có thể làm cơn co giật xuất hiện thường xuyên hơn.
- Rượu và chất kích thích: Uống rượu nhiều, sử dụng ma túy hoặc chất kích thích thần kinh là yếu tố nguy cơ quan trọng.
- Nhiễm bệnh: Các tình trạng nhiễm trùng hoặc bệnh lý toàn thân có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thần kinh, làm tăng tần suất cơn động kinh.
Triệu chứng động kinh toàn thể
Khi xảy ra cơn động kinh toàn thể, người bệnh có thể xuất hiện nhiều biểu hiện khác nhau. Một số triệu chứng thường gặp gồm:
- Co giật nhịp nhàng ở tay, chân hoặc toàn thân, có thể lan đến vùng đầu, mặt và thân người.
- Co cứng cơ hai bên, cơ thể giữ nguyên ở tư thế gập hoặc duỗi, đôi khi kèm theo run các chi.
- Xen kẽ giữa giai đoạn co cứng và giật toàn thân, biên độ và tần suất cơn giật tăng dần rồi giảm dần.
- Giật cơ ngắn, không theo nhịp, thường xuất hiện ở cả hai bên cơ thể.
- Giật cơ rồi chuyển sang co cứng – co giật mạnh, kéo dài trong vài chục giây đến vài phút.
- Những cơn giật ngắn của chi hoặc thân, sau đó toàn bộ cơ mất trương lực khiến người bệnh có thể đổ sụp xuống.
- Mất lực đột ngột ở chân, gây ngã, chấn thương vùng gối, mông hoặc mặt.
- Cử động gập, duỗi hoặc kết hợp cả hai ở thân và chi, diễn ra nhanh và bất ngờ.
- Ngừng mọi hoạt động đang thực hiện, ý thức thoáng bị gián đoạn; có thể kèm theo các hành vi tự động như chớp mắt, nhép miệng.
- Giật mí mắt, nhãn cầu hướng lên trên trong vài giây.

Triệu chứng bệnh động kinh toàn thể
Những biểu hiện đi kèm trong cơn động kinh
Trong khi co giật, người bệnh có thể:
- Cắn vào lưỡi hoặc má.
- Hàm co cứng, khó há miệng.
- Tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.
- Da mặt tím tái do thiếu oxy tạm thời.
Dấu hiệu báo trước cơn động kinh (tiền triệu)
Trước khi cơn động kinh toàn thể xảy ra, một số người cảm nhận được những thay đổi bất thường như:
- Thay đổi về vị giác, khứu giác, thị giác hoặc cảm xúc.
- Thấy hình ảnh hoặc âm thanh không có thật, cảm giác choáng váng, hoa mắt.
- Ngứa ran, khó chịu hoặc mất định hướng, không lý giải được.
Những tín hiệu cảnh báo này được gọi là tiền triệu và thường kéo dài chỉ trong vài giây đến vài phút.
Giai đoạn sau cơn động kinh
Khi cơn co giật kết thúc, người bệnh có thể không nhớ rõ những gì vừa xảy ra. Một số tình trạng thường gặp:
- Buồn ngủ, kiệt sức.
- Đau đầu, cảm giác nặng nề.
- Lú lẫn, nói năng khó khăn trong thời gian ngắn.
- Liệt Todd – yếu hoặc liệt tạm thời một bên cơ thể, thường kéo dài từ vài phút đến vài giờ.
Biến chứng nguy hiểm của động kinh toàn thể
Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh động kinh toàn thể có thể dẫn đến nhiều hậu quả đáng tiếc. Một số biến chứng thường gặp gồm:
- Tổn thương não lâu dài: Những cơn co giật kéo dài hoặc tái phát liên tục có thể làm tổn hại mô não, thậm chí gây ra các biến cố nghiêm trọng như đột quỵ.
- Ảnh hưởng đến học tập và công việc: Người bệnh khó duy trì sự tập trung, trí nhớ và hiệu suất làm việc. Nỗi lo tái phát cơn co giật cũng gây tâm lý căng thẳng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Nguy cơ viêm phổi hít: Trong lúc co giật, nước bọt, thức ăn hoặc dịch dạ dày có thể chảy vào đường thở, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi.
- Chấn thương khi ngã: Cơn co giật xuất hiện đột ngột có thể dẫn đến té ngã, gây trầy xước, bong gân, gãy xương hoặc chấn thương đầu.
Chẩn đoán bệnh động kinh toàn thể
Để xác định chính xác tình trạng động kinh toàn thể, bác sĩ sẽ dựa vào nhiều nguồn thông tin và kỹ thuật chẩn đoán khác nhau. Việc mô tả chi tiết những gì xảy ra trong cơn co giật đóng vai trò rất quan trọng. Bởi vì phần lớn người bệnh mất ý thức trong cơn động kinh, bác sĩ thường cần trao đổi thêm với người thân hoặc người đã chứng kiến trực tiếp để có bức tranh đầy đủ.
Ngoài khai thác bệnh sử, bác sĩ sẽ tiến hành khám thần kinh nhằm đánh giá các chức năng cơ bản của hệ thần kinh, bao gồm:
- Phản xạ gân xương.
- Trương lực cơ và sức mạnh cơ.
- Khả năng giữ thăng bằng.
- Sự phối hợp vận động và dáng đi.
Điện não đồ (EEG)
Xét nghiệm quan trọng nhất để khẳng định chẩn đoán động kinh là điện não đồ (EEG). Phương pháp này ghi lại hoạt động điện của não và có thể phát hiện những sóng điện bất thường. Dựa trên hình ảnh sóng, bác sĩ có thể nhận biết kiểu động kinh và phân biệt giữa các loại cơn động kinh khác nhau.
Chẩn đoán hình ảnh: MRI và CT
Để tìm ra nguyên nhân gây bệnh và vị trí tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định:
- Chụp cộng hưởng từ (MRI).
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan).
Hai kỹ thuật này giúp phát hiện mô sẹo, khối u, bất thường cấu trúc hoặc các tổn thương tại não, là những yếu tố có thể là nguyên nhân dẫn đến cơn động kinh.
Cách điều trị động kinh toàn thể
Điều trị động kinh toàn thể thường bao gồm hai nhóm chính: dùng thuốc và can thiệp phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mức độ bệnh, nguyên nhân gây cơn co giật và đáp ứng của từng người.
Sử dụng thuốc
Thuốc chống động kinh là lựa chọn đầu tay nhằm kiểm soát cơn co giật và ngăn cơn tái phát. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc để tránh nguy cơ bùng phát cơn động kinh.
Một số loại thuốc có thể gây tác dụng phụ, bao gồm nguy cơ dị tật bẩm sinh nếu dùng trong thai kỳ, do đó phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai cần trao đổi kỹ với bác sĩ.

Điều trị bệnh động kinh toàn thể với sử dụng thuốc
Phẫu thuật
Khi việc dùng thuốc không mang lại hiệu quả tối ưu, bác sĩ có thể xem xét phương án phẫu thuật. Mục tiêu là giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn co giật. Một số lựa chọn phẫu thuật gồm:
- Cắt bỏ vùng não bất thường, nơi khởi phát các xung điện gây co giật.
- Cấy thiết bị kích thích dây thần kinh phế vị (VNS), giúp điều hòa hoạt động điện trong não và giảm số lần lên cơn.
- Loại bỏ khối u hoặc xử lý dị dạng mạch máu, chảy máu trong não nếu đây là nguyên nhân gây động kinh.
Chăm sóc và chế độ sinh hoạt cho người bệnh
Việc xây dựng một lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cơn động kinh và giảm nguy cơ tái phát. Người bệnh càng chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt, chất lượng cuộc sống càng được cải thiện.
Thói quen sinh hoạt nên duy trì
Dưới đây là những gợi ý giúp người mắc động kinh toàn thể sinh hoạt an toàn và ổn định hơn:
- Trao đổi với bác sĩ về chế độ ăn Ketogenic – chế độ ăn giàu chất béo, đủ protein và rất ít tinh bột đã được chứng minh là hỗ trợ giảm tần suất co giật ở nhiều bệnh nhân.
- Bảo đảm ngủ đủ giấc. Mất ngủ là một trong những yếu tố thường gây khởi phát cơn động kinh.
- Tuân thủ việc dùng thuốc theo chỉ định. Không tự ý ngừng thuốc hay thay đổi liều lượng vì có thể làm cơn động kinh trở nên nghiêm trọng hơn.
- Hạn chế sử dụng rượu, bia. Đồ uống có cồn làm rối loạn hoạt động của não và có thể làm tăng nguy cơ co giật.
- Nhận diện và tránh các yếu tố kích hoạt cơn động kinh của bản thân như căng thẳng, thiếu ngủ, ánh sáng nhấp nháy… Mỗi người sẽ có yếu tố khởi phát khác nhau.
- Cân nhắc sử dụng thiết bị cảnh báo động kinh. Thiết bị này không ngăn ngừa cơn nhưng sẽ phát tín hiệu báo động cho người thân khi co giật xảy ra, giúp tăng tính an toàn và giảm lo âu.
Chế độ dinh dưỡng phù hợp
Một chế độ ăn khoa học không chỉ giúp nâng cao sức khỏe tổng thể mà còn hỗ trợ kiểm soát triệu chứng động kinh.
- Đảm bảo dinh dưỡng cân bằng. Bữa ăn nên đa dạng thực phẩm, bao gồm đủ nhóm chất cần thiết.
- Ưu tiên rau củ và trái cây tươi để bổ sung chất xơ, vitamin và các khoáng chất quan trọng.
- Bổ sung nguồn protein chất lượng: thịt nạc, cá, trứng, đậu, sữa và các chế phẩm từ sữa.
- Tinh bột phức tạp như gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt, khoai, bắp… giúp duy trì năng lượng ổn định.
- Chọn chất béo tốt: dầu ô liu, các loại hạt, quả bơ, cá béo.
- Giảm chất kích thích: Cà phê, đồ uống có cồn và chất kích thích thần kinh có thể khiến cơn co giật xuất hiện thường xuyên hơn, vì vậy cần hạn chế tối đa.
- Theo dõi phản ứng của cơ thể. Ghi lại món ăn đã dùng và triệu chứng xuất hiện để xác định loại thực phẩm có thể gây kích hoạt cơn động kinh.
Xem thêm: Phác đồ điều trị động kinh hiệu quả đang được áp dụng
Phòng ngừa động kinh toàn thể tái phát
Hiện nay, chưa có phương pháp nào đảm bảo ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ mắc động kinh toàn thể. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn co giật bằng cách duy trì một lối sống khoa học.
- Ngủ đủ và đều đặn: Thiếu ngủ là một tác nhân phổ biến gây khởi phát cơn động kinh, do đó duy trì giấc ngủ chất lượng mỗi đêm là yếu tố rất quan trọng.
- Ăn uống cân bằng, lành mạnh: Một số bệnh nhân, bao gồm cả trẻ em và người lớn , có thể được khuyến nghị áp dụng các chế độ ăn đặc biệt (như chế độ ăn Ketogenic) để hỗ trợ kiểm soát cơn động kinh dưới sự giám sát của bác sĩ.
- Theo dõi sức khỏe định kỳ: Việc tái khám thường xuyên giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc và chiến lược điều trị khi cần thiết.
Mặc dù không thể dự phòng tuyệt đối, nhưng những thói quen lành mạnh này sẽ góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và giúp người bệnh chủ động kiểm soát tình trạng của mình.
Kết luận
Động kinh toàn thể là một dạng động kinh thường gặp và có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát đúng cách. Việc hiểu rõ động kinh toàn thể là gì, nhận biết triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh sống khỏe mạnh, giảm nguy cơ tái phát. Khi được chẩn đoán sớm và điều trị đúng, đa phần bệnh nhân có thể kiểm soát tốt tình trạng, sinh hoạt và làm việc bình thường.
Số lần xem: 43
