Động kinh thùy thái dương là gì? Hiểu đúng thông tin để quản lý bệnh hiệu quả
- Động kinh thùy thái dương là gì?
- Nguyên nhân gây động kinh thùy thái dương
- Triệu chứng nhận biết động kinh thùy thái dương
- Đối tượng mắc động kinh thùy thái dương
- Yếu tố nguy cơ làm tăng mắc bệnh động kinh
- Cách chẩn đoán động kinh thùy thái dương
- Phương pháp điều trị động kinh thùy thái dương
- Cách kiểm soát và ngừa động kinh thùy thái dương
- Kết luận
Động kinh thùy thái dương là một dạng động kinh phổ biến, đặc trưng bởi những cơn co giật hoặc rối loạn chức năng não bắt nguồn từ thùy thái dương. Đây là khu vực não bộ liên quan đến trí nhớ, cảm xúc và khả năng giao tiếp, nên bệnh có thể gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, hành vi và tâm lý người bệnh. Vậy nguyên nhân gây ra bệnh là gì, có triệu chứng nào và cách điều trị ra sao? Hãy cùng Thuốc Hướng Thần đi tìm câu trả lời thông qua bài viết dưới đây nhé.
Động kinh thùy thái dương là gì?
Động kinh thùy thái dương là một dạng của động kinh cục bộ, trong đó các cơn động kinh xuất phát từ vùng thùy thái dương của não bộ. Mỗi người có hai thùy thái dương, nằm đối xứng ở hai bên đầu, ngay phía sau thái dương, gần vị trí của tai và ngang tầm mắt.
Đây là dạng động kinh cục bộ gặp nhiều nhất. Thống kê cho thấy khoảng 6 trên 10 người mắc động kinh cục bộ được chẩn đoán là động kinh thùy thái dương, vì vậy hiểu đúng về bệnh sẽ giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn.

Động kinh thùy thái dương là cơn động kinh bắt nguồn từ vùng thùy thái dương
Động kinh thùy thái dương được chia thành hai nhóm chính dựa trên vị trí khởi phát cơn động kinh:
- Động kinh thùy thái dương giữa: Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% tổng số ca động kinh thùy thái dương. Các cơn động kinh thường bắt đầu tại vùng thùy thái dương giữa, đặc biệt là quanh hồi hải mã, là cơ quan chịu trách nhiệm về ghi nhớ và học tập. Vì vậy, nhiều người mắc dạng này thường có rối loạn trí nhớ, cảm xúc bất thường trước hoặc sau cơn.
- Động kinh thùy thái dương bên: Ít gặp hơn rất nhiều so với dạng ở thùy thái dương giữa. Cơn động kinh xuất phát từ vùng bên ngoài của thùy thái dương. Nguyên nhân thường liên quan đến yếu tố di truyền, tổn thương cấu trúc não như khối u, dị tật bẩm sinh, bất thường mạch máu, các tổn thương khác trong khu vực thùy thái dương. Tuy hiếm gặp nhưng nhóm này thường dễ phát hiện nguyên nhân hơn, nhờ đó điều trị nhắm mục tiêu cũng thuận lợi hơn.
Nguyên nhân gây động kinh thùy thái dương
Động kinh thùy thái dương có thể hình thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng, trong khi phần còn lại liên quan đến tổn thương hoặc bất thường của não. Sau đây là một số nguyên nhân dẫn đến bệnh động kinh thùy thái dương:
- Không tìm thấy nguyên nhân cụ thể
Khoảng 1/4 người bệnh được chẩn đoán động kinh thùy thái dương mà không thể xác định được yếu tố khởi phát. Tình trạng này được gọi là vô căn và thường gặp ở những người không có tiền sử chấn thương hoặc bệnh lý thần kinh rõ rệt.
- Sẹo hoặc tổn thương mô não
Một trong những nguyên nhân phổ biến là sẹo tại vùng thùy thái dương, thường được gọi là xơ cứng thùy thái dương giữa. Sự thay đổi cấu trúc tế bào thần kinh ở khu vực này có thể gây ra các tín hiệu điện bất thường dẫn đến cơn động kinh.
- Bất thường bẩm sinh
Một số người có dị tật ở não từ khi mới sinh, chẳng hạn: mô thần kinh phát triển quá mức, bất thường vỏ não. Những biến đổi này làm thay đổi hoạt động của tế bào thần kinh, khiến nguy cơ xuất hiện cơn động kinh cao hơn.
- Chấn thương đầu
Tai nạn giao thông, té ngã, va đập mạnh vào đầu… có thể gây tổn thương não. Sau quá trình hồi phục, vùng não bị ảnh hưởng hình thành sẹo và trở thành điểm khởi phát cơn động kinh.
- Nhiễm trùng hệ thần kinh
Một số bệnh nhiễm trùng có thể tấn công não bộ như: viêm màng não, viêm não, áp xe não, nhiễm virus trong các bệnh suy giảm miễn dịch. Tổn thương sau nhiễm trùng có thể để lại hậu quả lâu dài và kích thích hoạt động điện bất thường.
- Bệnh lý ở não và mạch máu:
Các vấn đề khác như: khối u não, đột quỵ, mất trí nhớ, dị dạng mạch máu (AVM) đều có thể liên quan đến động kinh thùy thái dương vì chúng thay đổi cấu trúc và chức năng của mô não.
- Yếu tố di truyền
Một số người có tiền sử gia đình bị động kinh hoặc mang đột biến gen làm tăng khả năng mắc bệnh. Dạng này thường gặp ở động kinh thùy thái dương bên.
Triệu chứng nhận biết động kinh thùy thái dương
Triệu chứng của động kinh thùy thái dương rất đa dạng và thay đổi tùy cách cơn động kinh bắt đầu. Một số người nhận biết được những tín hiệu báo trước, trong khi người khác không có cảm giác gì trước khi cơn xảy ra.
1. Cảm giác báo trước cơn động kinh (tiền triệu)
Ở một số bệnh nhân, cơn động kinh khởi đầu bằng những cảm giác rất đặc biệt. Đây được xem là một dạng động kinh khu trú, khi đó người bệnh vẫn tỉnh táo, nhận thức được xung quanh. Giai đoạn này thường chỉ kéo dài vài giây đến vài phút.
Những cảm giác thường gặp gồm:
- Cảm giác quen thuộc đến kỳ lạ, cảm giác xa lạ, mơ hồ.
- Cảm xúc mạnh xuất hiện bất ngờ: lo sợ, hoảng hốt, buồn bã, căng thẳng, thậm chí vui mừng vô cớ.
- Cảm giác quặn bụng, nôn nao dâng lên, giống cảm giác khi rơi tự do trên tàu lượn.
- Thay đổi giác quan: mùi lạ, tiếng vọng, chớp sáng, vị khó chịu hoặc cảm giác trên da khác thường.
Không phải ai cũng có tiền triệu, nhưng khi xuất hiện, đó thường là cơ chế cảnh báo rất hữu ích.

Trước khi cơn động kinh xuất hiện sẽ cảm thấy mơ hồ, cảm giác xa lạ
2. Chuyển thành cơn suy giảm nhận thức khu trú
Ở nhiều người, cơn động kinh ban đầu tiến triển thành cơn động kinh làm giảm nhận thức. Lúc này, người bệnh mất sự kết nối với môi trường xung quanh trong khoảng 30 giây đến 2 phút.
Dấu hiệu bao gồm:
- Ánh mắt nhìn trống rỗng hoặc đờ đẫn về một điểm.
- Các động tác lặp lại vô thức: tay mân mê, vò nắn đồ vật, chớp mắt liên tục, mím môi, nhai hoặc nuốt
- Trở nên lúng túng, mất định hướng.
- Nói năng ngập ngừng, hoặc đáp lại không phù hợp.
- Khó nói, khó hiểu lời người khác trong thời điểm ngắn.
Sau cơn, người bệnh thường cảm thấy mệt, lơ mơ hoặc không nhớ những gì vừa xảy ra.
3. Tiến triển thành co giật toàn thể
Dù không phổ biến, nhưng cơn động kinh từ thùy thái dương có thể lan ra cả hai bán cầu não, gây co cứng – co giật toàn thân.
Trong giai đoạn này:
- Cơ thể cứng đờ rồi giật mạnh.
- Người bệnh mất ý thức.
- Có thể cắn lưỡi hoặc mất kiểm soát bàng quang.
Đây là dạng co giật thường được mọi người nhìn thấy và dễ nhận biết nhất, trước đây được gọi là cơn lớn.
Đối tượng mắc động kinh thùy thái dương
Bất kỳ ai cũng có thể phát triển bệnh động kinh, không phụ thuộc vào giới tính hay chủng tộc. Tuy nhiên, động kinh thùy thái dương thường xuất hiện ở độ tuổi thiếu niên và thanh niên trẻ, phổ biến nhất từ 10 – 20 tuổi, dù bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ giai đoạn nào trong đời.
Yếu tố nguy cơ làm tăng mắc bệnh động kinh
Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng xuất hiện các cơn động kinh thùy thái dương:
Tiền sử co giật kéo dài hoặc sốt cao co giật:
- Những người từng trải qua trạng thái co giật kéo dài hoặc co giật do sốt cao, đặc biệt khi còn nhỏ, có nguy cơ cao hơn so với người bình thường.
- Thực tế, khoảng hai phần ba bệnh nhân động kinh thùy thái dương từng có tiền sử sốt co giật.
- Tuy vậy, phần lớn trẻ bị sốt co giật vẫn không phát triển thành động kinh sau này.
Bất thường cấu trúc ở thùy thái dương
Khối u, dị tật não bẩm sinh, mô phát triển bất thường… đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của tế bào thần kinh tại thùy thái dương và tạo ra điểm khởi phát cơn động kinh.
Chấn thương não từ nhỏ
Các sự cố làm tổn thương não trong thời thơ ấu, ví dụ: chấn động mạnh gây mất ý thức, tổn thương khi sinh, nhiễm trùng não như viêm màng não, viêm não,....đều có thể để lại hậu quả lâu dài và trở thành yếu tố nguy cơ về sau.
Cách chẩn đoán động kinh thùy thái dương
Việc chẩn đoán động kinh thùy thái dương đòi hỏi bác sĩ phải thu thập thông tin từ nhiều nguồn, trong đó mô tả chi tiết về cơn động kinh đóng vai trò rất quan trọng.
- Khai thác thông tin từ bệnh nhân và người chứng kiến
Nhiều trường hợp, người bệnh không nhớ được những gì diễn ra trong cơn. Vì vậy, bác sĩ thường hỏi thêm người nhà hoặc nhân chứng để mô tả: biểu hiện ban đầu, hành vi trong cơn, thời gian kéo dài, cách hồi phục sau cơn. Những thông tin này giúp xác định loại cơn và vị trí khởi phát, hỗ trợ định hướng chẩn đoán.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Một trong những xét nghiệm quan trọng nhất là MRI não. Phim MRI cho phép bác sĩ quan sát cấu trúc não và tìm kiếm: sẹo ở thùy thái dương, khối u, dị tật bẩm sinh, tổn thương mô. Hình ảnh này giúp phát hiện những bất thường đặc trưng liên quan đến động kinh thùy thái dương, đặc biệt là xơ cứng thùy thái dương giữa.
- Điện não đồ (EEG)
Bác sĩ cũng có thể chỉ định điện não đồ để ghi nhận hoạt động điện của não bộ. EEG giúp: tìm sóng điện bất thường, xác định vùng não phát sinh cơn, theo dõi tần suất hoạt động bất thường giữa các cơn, Ở một số trường hợp, EEG được thực hiện khi bệnh nhân thiếu ngủ hoặc trong EEG kéo dài để tăng khả năng phát hiện bất thường.

Động kinh thùy thái dương được chẩn đoán với nhiều phương pháp khác nhau
Phương pháp điều trị động kinh thùy thái dương
Mục tiêu điều trị là giảm tần suất và mức độ cơn động kinh, đồng thời giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống.
- Thuốc chống động kinh
Phần lớn bệnh nhân đáp ứng tốt với thuốc kiểm soát cơn. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp dựa trên: loại cơn, tần suất, tình trạng sức khỏe toàn thân.
Tuy nhiên, thuốc có thể gây một số tác dụng phụ như: buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, tăng cân, ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc khác, ví dụ thuốc tránh thai.
Vì vậy, người bệnh cần tái khám định kỳ và trao đổi với bác sĩ nếu có biểu hiện bất thường.
- Phẫu thuật
Khoảng 1/3 người bệnh không kiểm soát cơn hiệu quả chỉ bằng thuốc. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật.
Mục tiêu phẫu thuật: loại bỏ vùng não gây ra cơn động kinh hoặc giảm tần suất cơn.
Tuy nhiên, bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào cũng có rủi ro, và trường hợp phẫu thuật không thành công có thể để lại hậu quả về thần kinh. Vì vậy người bệnh được đánh giá kỹ lưỡng trước khi lựa chọn phương pháp này.
- Các phương pháp can thiệp khác
Ngoài thuốc và phẫu thuật, một số kỹ thuật hiện đại giúp hỗ trợ kiểm soát cơn:
Kích thích dây thần kinh phế vị: Một thiết bị nhỏ được đặt dưới da vùng ngực và kết nối với dây thần kinh phế vị ở cổ. Thiết bị phát xung điện định kỳ nhằm giảm tần suất, giảm cường độ cơn động kinh.
Điều biến thần kinh đáp ứng: Thiết bị này theo dõi hoạt động điện của não. Khi phát hiện tín hiệu bất thường báo hiệu cơn động kinh, nó lập tức phát xung điện để ngăn chặn cơn ngay từ khi mới khởi phát.
Kích thích não sâu: Phương pháp này cấy điện cực vào vùng đồi thị. Các điện cực phát tín hiệu điện giúp điều chỉnh hoạt động thần kinh, từ đó làm gián đoạn cơn động kinh. Đây là kỹ thuật còn trong giai đoạn nghiên cứu, nhưng cho thấy nhiều tiềm năng.
Cách kiểm soát và ngừa động kinh thùy thái dương
Một lối sống khoa học giúp người bệnh giảm nguy cơ khởi phát cơn, hạn chế tiến triển và cải thiện sức khỏe tổng thể. Bên dưới đây là một số biện pháp giúp kiểm soát và phòng ngừa động kinh thùy thái dương:
Thói quen sinh hoạt nên duy trì
Đối với người mắc động kinh thùy thái dương, việc xây dựng nếp sống ổn định đóng vai trò quan trọng. Một số nguyên tắc hữu ích gồm:
- Ngủ đủ và đúng giờ
Giấc ngủ thất thường là yếu tố kích hoạt cơn động kinh khá phổ biến. Vì vậy, ưu tiên ngủ đủ giấc mỗi đêm, hạn chế thức khuya, tạo thói quen ngủ nghỉ đúng giờ
- Giảm căng thẳng hàng ngày
Căng thẳng, áp lực kéo dài có thể thúc đẩy cơn động kinh. Người bệnh nên thực hành thiền, yoga, tập thở, duy trì thói quen vận động, tham gia hoạt động ngoài trời để thư giãn.
- Tránh chất kích thích
Một số chất có thể làm tăng tính kích thích thần kinh, chẳng hạn như cà phê, nước tăng lực, rượu bia, thuốc lá. Việc giảm hoặc loại bỏ chúng giúp hệ thần kinh ổn định hơn.
- Uống thuốc đúng hướng dẫn
Tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt: không tự ý ngừng thuốc, không tự tăng/giảm liều, tái khám đúng hẹn. Nếu có tác dụng phụ, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được điều chỉnh.
- Vận động phù hợp
Vận động nhẹ nhàng và đều đặn giúp: cải thiện thể lực, giảm căng thẳng, nâng cao tâm trạng. Người bệnh nên chọn các môn an toàn: đi bộ, bơi, đạp xe chậm, thể dục nhịp điệu…

Người bệnh cần xây dựng lối sống khoa học và uống thuốc đúng hướng dẫn
Chế độ dinh dưỡng có lợi
Chế độ ăn lành mạnh giúp não bộ hoạt động tốt hơn và hỗ trợ kiểm soát cơn động kinh.
Một số gợi ý:
- Bổ sung thực phẩm tốt cho não
Ưu tiên thực phẩm giàu omega-3 như: cá hồi, cá thu, hạt lanh, hạt chia, dầu ô liu. Nhóm chất này hỗ trợ chức năng não và chống viêm.
- Tăng chất xơ
Rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt giúp ổn định đường huyết, hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Ăn đủ chất, hạn chế đồ ngọt và chất béo bão hòa
Chọn thực phẩm tươi, ít chế biến và đa dạng nguồn đạm: thịt nạc, cá, trứng, đậu, hạt. Cần hạn chế đồ chiên rán, thức ăn nhanh, nhiều đường.
- Tránh chất kích thích
Cà phê, thuốc lá và thức uống có cồn nên được hạn chế tối đa vì có thể kích hoạt cơn động kinh.
Phòng ngừa động kinh thùy thái dương
Hiện chưa có biện pháp nào ngăn ngừa tuyệt đối bệnh động kinh, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ cơn xảy ra bằng cách bảo vệ sức khỏe toàn diện.
- Tránh chấn thương đầu
Các biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả: thắt dây an toàn khi đi xe, đội mũ bảo hiểm khi chạy xe máy hoặc đạp xe, sắp xếp nhà cửa gọn gàng để tránh té ngã.
- Giảm nguy cơ đột quỵ
Đột quỵ là yếu tố nguy cơ gây động kinh. Vì vậy cần duy trì cân nặng khỏe mạnh, ăn theo chế độ lành mạnh (ví dụ: Địa Trung Hải), tập thể dục thường xuyên, không hút thuốc.
Xem thêm:
Động kinh cục bộ là gì? Nguyên nhân và cách nhận biết
Động kinh thể bụng: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị
Kết luận
Động kinh thùy thái dương là một dạng động kinh phổ biến, nhưng có thể được kiểm soát hiệu quả nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc nhận biết triệu chứng, hiểu nguyên nhân và chủ động xây dựng lối sống lành mạnh là chìa khóa để giảm tần suất cơn, bảo vệ trí nhớ và chất lượng sống. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, tái khám định kỳ và không tự ý dừng thuốc. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ động kinh thùy thái dương và có thêm thông tin cần thiết để quản lý bệnh an toàn, hiệu quả.
Số lần xem: 25
