Các loại co giật thường gặp và cách xử trí đúng
Co giật là triệu chứng khiến nhiều người lo lắng, đặc biệt khi không biết nguyên nhân và cách xử lý sao cho an toàn. Hiểu rõ các loại co giật và nhận biết dấu hiệu sẽ giúp người bệnh được xử trí đúng cách, hạn chế tối đa biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông tin về phân loại và hướng dẫn xử trí khi gặp người bị co giật.
Tổng quan về co giật
Co giật là tình trạng cơ thể xuất hiện các cơn co rút cơ đột ngột, không kiểm soát, bắt nguồn từ sự phóng điện bất thường, đồng thời hoặc quá mức của các tế bào thần kinh trong não. Đây không chỉ là một triệu chứng đơn lẻ mà có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý thần kinh khác nhau, trong đó có động kinh.
Trong chẩn đoán, bác sĩ thường xác định co giật dựa trên một số đặc điểm quan trọng, chẳng hạn như:
- Xuất hiện tối thiểu hai cơn co giật không do yếu tố kích phát rõ ràng trong vòng 24 giờ.
- Cơn co giật diễn ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước.
- Những cơn tiếp theo thường có xu hướng tái diễn trong nhiều năm và mang đặc điểm tương tự lần đầu.

Co giật là tình trạng co rút cơ đột ngột
Trên thực tế, nhiều người thường nhầm lẫn co giật, đặc biệt là co giật do động kinh với các tình trạng mất ý thức khác. Một ví dụ điển hình là ngất do phản xạ phế vị – mạch, có thể kèm theo co rút nhẹ khiến người xung quanh dễ nghĩ nhầm là co giật. Tuy nhiên, hai trạng thái này khác nhau:
- Co giật thật sự thường đi kèm co cứng – co giật, mất trương lực cơ, thậm chí mất kiểm soát việc tiểu tiện hoặc đại tiện.
- Ngược lại, ngất thường chỉ là mất ý thức thoáng qua, ít khi xuất hiện các biểu hiện kèm theo như vậy.
Sau cơn co giật, người bệnh có thể rơi vào tình trạng lú lẫn, mệt mỏi, đau đầu hoặc ngủ gà, trong khi người bị ngất đơn thuần thường tỉnh lại nhanh hơn và không có triệu chứng kéo dài.
Chính vì sự phức tạp trong biểu hiện, việc nhận biết và phân biệt các loại co giật đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và xử trí. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các tình trạng mất ý thức khác, đồng thời đảm bảo người bệnh được điều trị và can thiệp đúng phương pháp.
Các loại co giật thường gặp
Co giật được phân loại dựa trên nguyên nhân, tuổi, khu vực não bị ảnh hưởng và biểu hiện lâm sàng. Dưới đây là các loại co giật phổ biến nhất.
1. Co giật động kinh
Co giật động kinh là nhóm các loại co giật nghiêm trọng nhất vì có thể kéo dài trên 5 phút hoặc lặp lại liên tục khiến người bệnh không kịp hồi phục ý thức giữa các cơn. Nếu không được xử trí kịp thời, cơn kéo dài có thể gây tổn thương não, rối loạn ý thức và các biến chứng nguy hiểm khác.
Việc nhận biết sớm, đặc biệt khi bệnh nhân co cứng toàn thân, mất ý thức và không đáp ứng đóng vai trò quan trọng để can thiệp kịp thời và ngăn ngừa biến chứng.
2. Co giật toàn thân ở trẻ em
Co giật toàn thể tái phát ở trẻ em có thể liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ như:
- Tiền sử gia đình từng có trẻ co giật.
- Rối loạn chuyển hóa.
- Dị tật hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương.
- Bất thường trong giai đoạn sơ sinh.
Để chẩn đoán, bác sĩ thường chỉ định các kỹ thuật hình ảnh (CT, MRI) và EEG để xác định nguồn gốc cơn co giật.
Hướng điều trị bao gồm:
- Điều chỉnh lối sống, giấc ngủ và chế độ ăn.
- Áp dụng chế độ ăn sinh ceton nếu phù hợp.
- Kích thích dây thần kinh phế vị.
- Dùng thuốc chống co giật.

Các loại co giật thường gặp là co giật toàn thân ở trẻ em
3. Co giật ở trẻ nhũ nhi
Co giật ở trẻ nhũ nhi là dạng động kinh xảy ra ở trẻ dưới 12 tháng tuổi. Nguyên nhân khá đa dạng, từ rối loạn chuyển hóa, thiếu oxy não đến bất thường cấu trúc não.
EEG giữ vai trò quan trọng vì thường ghi nhận mẫu sóng đặc trưng giúp xác định bệnh.
Điều trị co giật ở trẻ nhũ nhi thường sử dụng:
- Hormone ACTH.
- Corticosteroid.
- Thuốc vigabatrin.
Việc điều trị sớm mang ý nghĩa quan trọng để hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
4. Co giật do sốt ở trẻ nhỏ
Co giật do sốt là dạng co giật thường gặp nhất ở trẻ từ 3 tháng đến 5 tuổi. Cơn thường xuất hiện khi trẻ tăng nhiệt độ cơ thể đột ngột nhưng không liên quan đến các bệnh nhiễm trùng hệ thần kinh như viêm não hay viêm màng não.
Các nguyên nhân gây sốt dẫn tới co giật có thể là:
- Nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
- Các bệnh lý nhiễm trùng thông thường.
- Phản ứng sau tiêm vaccine.
Để loại trừ các bệnh lý nguy hiểm như viêm não, bác sĩ đôi khi phải chỉ định chọc dò dịch não tủy. Hầu hết các cơn co giật do sốt lành tính và tự hết, không để lại di chứng.

Các loại co giật là co giật do sốt ở trẻ nhỏ
5. Co giật cục bộ
Co giật cục bộ xảy ra khi chỉ một vùng não bất thường hoạt động điện, thường gặp nhất ở thùy thái dương nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào khác.
Biểu hiện co giật cục bộ rất đa dạng:
- Giữ nguyên ý thức: bệnh nhân cảm nhận rõ ràng cơn bất thường (vị giác, khứu giác, giật cơ…).
- Suy giảm ý thức: bệnh nhân lơ mơ, không đáp ứng, mất trí nhớ tạm thời.
Nếu không kiểm soát tốt, co giật cục bộ có thể lan rộng thành co giật toàn thể thứ phát. Điều trị chủ yếu vẫn là thuốc chống động kinh và theo dõi định kỳ.
6. Co giật toàn thể ở người trưởng thành
Co giật toàn thể ở người trưởng thành thường đi kèm mất ý thức, co cứng toàn thân và có thể xuất hiện nhiều cơn liên tiếp. Một số trường hợp cơn xuất hiện đơn lẻ và tự hết mà không cần can thiệp.
EEG của người bệnh thường ghi nhận hoạt động điện bất thường ở cả hai bán cầu não.
Phác đồ điều trị chủ yếu dựa vào thuốc chống động kinh nhằm giảm tần suất và mức độ cơn.
7. Cơn vắng ý thức
Cơn vắng ý thức là một trong các loại co giật đặc trưng bởi việc người bệnh đột ngột ngừng hoạt động, nhìn chằm chằm vào một điểm trong vài giây (thường 5–10 giây) rồi trở lại bình thường mà không biết mình vừa trải qua cơn. Trẻ có thể xuất hiện nhiều cơn trong ngày.
Triệu chứng có thể gồm:
- Chớp mắt nhanh.
- Méo miệng.
- Các động tác lặp đi lặp lại như vò tay, xoay đầu.
Cơn thường nặng hơn khi người bệnh tăng thông khí hoặc tiếp xúc ánh sáng nhấp nháy. Bệnh phổ biến ở trẻ em, giảm dần khi trưởng thành.
Điều trị bằng thuốc chống động kinh đặc hiệu, nhưng một số trường hợp có thể kháng trị hoặc ảnh hưởng đến phát triển nhận thức nếu không kiểm soát tốt.
Nguyên nhân gây ra co giật
Các loại co giật có nhiều nguyên nhân khác nhau, tùy theo độ tuổi, bệnh nền và yếu tố tác động.
Nguyên nhân thần kinh:
- Động kinh.
- Chấn thương sọ não.
- U não.
- Viêm màng não, viêm não.
- Tai biến mạch máu não.
Nguyên nhân chuyển hóa:
- Hạ đường huyết.
- Hạ canxi, hạ natri, hạ magiê.
- Sốt cao, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Nguyên nhân do thuốc hoặc chất kích thích:
- Rượu, ma túy, giảm liều thuốc chống động kinh.
- Ngộ độc thuốc trừ sâu, thuốc hướng thần.
Nguyên nhân toàn thân:
- Sốc, mất nước nặng.
- Suy gan, suy thận.
Xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả và hạn chế nguy cơ tái phát.

Co giật xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau
Cách xử trí đúng khi gặp người bị co giật
Sau khi đã biết được các loại co giật, khi chứng kiến một người lên cơn co giật, điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh và thực hiện đúng các bước sơ cứu. Bạn có thể làm theo các hướng dẫn an toàn dưới đây:
- Luôn ở bên người bệnh cho đến khi cơn co giật kết thúc hoàn toàn. Việc rời đi giữa chừng có thể khiến họ gặp nguy hiểm nếu xuất hiện chấn thương.
- Đặt bệnh nhân nằm nghiêng để giúp đường thở thông thoáng và hạn chế nguy cơ sặc dịch, đờm hoặc nôn.
- Không giữ chặt hoặc đè lên cơ thể người bệnh. Việc cưỡng ép có thể gây gãy xương, chấn thương hoặc làm cơn co giật trở nên nặng hơn. Hãy để cơ thể họ vận động tự nhiên.
- Tuyệt đối không đưa bất kỳ vật gì vào miệng, kể cả thìa, giẻ hay thuốc. Điều này có thể gây tổn thương răng, miệng hoặc làm tắc nghẽn đường thở.
- Theo dõi thời gian cơn co giật và quan sát hơi thở. Ghi nhớ thời điểm bắt đầu và kết thúc giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng nhẹ. Nếu cơn kéo dài hơn 5 phút hoặc người bệnh không thở bình thường, cần gọi cấp cứu ngay.
Thực hiện đúng các bước sơ cứu giúp giảm nguy cơ chấn thương và hỗ trợ người bệnh hồi phục an toàn sau cơn co giật.
Xem thêm:
Bệnh co giật có chữa được không? Nhận biết sớm để chữa hiệu quả
Kết luận
Nhận biết đúng các loại co giật và hiểu nguyên nhân giúp bạn chủ động hơn trong việc phòng ngừa, phát hiện và xử trí an toàn. Co giật có thể là phản ứng nhất thời nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý thần kinh nguy hiểm. Vì thế, khi có triệu chứng bất thường, người bệnh cần được thăm khám sớm để có hướng điều trị kịp thời, giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Số lần xem: 37
