Co giật là gì? Nguyên nhân và điều trị bệnh hiệu quả

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 11 tháng 12 2025
Chia sẻ

Co giật là tình trạng nhiều người gặp phải nhưng không phải ai cũng hiểu rõ về nguyên nhân và cách xử lý. Có người chỉ đơn thuần xuất hiện co giật nhẹ, nhưng cũng có trường hợp nghiêm trọng dẫn đến bất tỉnh hoặc động kinh. Việc chủ động tìm hiểu đúng thông tin về co giật giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng, hạn chế tái phát và bảo vệ sức khỏe. Bài viết dưới đây cung cấp kiến thức đầy đủ về co giật, triệu chứng, yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Co giật là gì?

Co giật xảy ra khi trong não xuất hiện các hoạt động điện bất thường một cách đột ngột. Sự thay đổi này làm các nhóm cơ trên cơ thể co thắt mạnh, cứng lại, kèm theo tình trạng rối loạn ý thức tạm thời. Phần lớn cơn co giật chỉ kéo dài trong vài phút rồi tự chấm dứt.
Đặc điểm của cơn co giật là khởi phát bất ngờ và không thể dự đoán được. Thời gian diễn ra và mức độ nặng nhẹ ở mỗi người là khác nhau. Co giật có thể chỉ xuất hiện một lần trong đời, nhưng cũng có thể tái diễn nhiều lần. Khi các cơn co giật lặp lại, tình trạng này được gọi là động kinh hoặc rối loạn co giật. Thực tế, chỉ một tỷ lệ nhỏ, chưa đến 10% người có triệu chứng co giật được chẩn đoán mắc bệnh động kinh.

Co giật là tình trạng các nhóm cơ trên cơ thể co thắt mạnh

Co giật là tình trạng các nhóm cơ trên cơ thể co thắt mạnh

Nguyên nhân gây co giật phổ biến

Co giật có thể xuất phát từ nhiều yếu tố tác động đến hoạt động của não và hệ thần kinh. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:

  • Rối loạn điện giải trong máu, đặc biệt là nồng độ natri hoặc đường huyết thay đổi bất thường.
  • Các bệnh nhiễm trùng tấn công hệ thần kinh trung ương như viêm màng não, viêm não.
  • Tổn thương não do biến chứng trong quá trình sinh nở, khiến trẻ sơ sinh dễ gặp co giật ngay từ sớm.
  • Dị tật bẩm sinh liên quan đến cấu trúc não.
  • U não (mặc dù tỷ lệ gặp không cao).
  • Lạm dụng chất kích thích, ma túy như cocaine, amphetamine.
  • Bị điện giật.
  • Rối loạn dẫn truyền thần kinh trong bệnh động kinh.
  • Sốt cao, đặc biệt phổ biến ở trẻ nhỏ.
  • Chấn thương sọ não do tai nạn.
  • Một số bệnh lý tim mạch.
  • Phenylketone niệu (PKU), là rối loạn chuyển hóa hiếm gặp có thể gây co giật ở trẻ sơ sinh.
  • Đột quỵ làm tổn thương mô não.
  • Nhiễm độc thai nghén trong thời kỳ mang thai.
  • Cơ thể tích tụ độc tố khi gan hoặc thận suy yếu không đào thải được chất độc.
  • Tăng huyết áp ác tính, huyết áp tăng quá cao trong thời gian ngắn.
  • Vết cắn, vết đốt của động vật có nọc độc, ví dụ rắn độc.
  • Ngừng rượu hoặc thuốc đột ngột sau thời gian sử dụng kéo dài.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ không thể xác định chính xác nguyên nhân. Tình trạng này được gọi là co giật vô căn. Dạng co giật này thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào. Người mắc thường có yếu tố di truyền, trong gia đình có người từng bị co giật hoặc động kinh.

Yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ co giật

Về lý thuyết, bất kỳ độ tuổi nào cũng có thể gặp co giật. Tuy nhiên, một số nhóm lại có tỷ lệ cao hơn, chẳng hạn như:

  • Trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm dưới 5 tuổi do hệ thần kinh đang phát triển và dễ phản ứng với sốt cao.
  • Người từng bị chấn thương đầu hoặc tổn thương não.
  • Người được chẩn đoán động kinh hoặc rối loạn co giật trước đó.

Một số yếu tố có thể khiến khả năng xảy ra cơn co giật tăng lên, bao gồm:

  • Tuổi nhỏ: trẻ em có hệ thần kinh chưa ổn định, dễ bị kích thích bởi nhiễm trùng hoặc sốt.
  • Tiền sử chấn thương sọ não: tai nạn, té ngã, va đập mạnh có thể làm tổn thương não và gây co giật.
  • Sử dụng chất kích thích như thuốc lá, ma túy, rượu hoặc các loại chất gây nghiện khác.
  • Tiền sử động kinh trong bản thân hoặc gia đình, làm tăng nguy cơ tái phát cơn co giật.

Từng bị chấn thương đầu cũng là yếu tố nguy cơ mắc co giật

Từng bị chấn thương đầu cũng là yếu tố nguy cơ mắc co giật

Nhận biết triệu chứng co giật

Ở những cơn co giật điển hình, người bệnh thường trải qua giai đoạn co cứng toàn thân, sau đó chuyển sang giật mạnh tay chân hoặc toàn thân, kèm theo mất ý thức trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, biểu hiện cụ thể có thể khác nhau tùy theo vùng não bị ảnh hưởng. Các dấu hiệu thường xuất hiện đột ngột và bao gồm:

  • Thực hiện những hành động vô thức mà không kiểm soát được.
  • Mất nhận thức trong vài giây đến vài phút, sau đó không nhớ điều gì đã xảy ra.
  • Không kiểm soát được hành vi, phản ứng bất thường.
  • Miệng chảy nước dãi, xuất hiện bọt mép.
  • Không tự chủ trong việc đại tiểu tiện.
  • Co giật cơ ở từng vùng như tay, chân, khóe miệng hoặc mắt.
  • Cảm nhận vị lạ trong miệng, có thể là vị kim loại hoặc đắng.
  • Tâm trạng thay đổi đột ngột: tức giận, sợ hãi vô cớ, hoảng loạn, vui vẻ bất thường hoặc cười.
  • Nghiến răng.
  • Ngừng thở thoáng qua.

Các triệu chứng có thể kết thúc rất nhanh, chỉ trong vài giây, hoặc kéo dài vài phút, đôi khi lên đến khoảng 15 phút nhưng hiếm khi lâu hơn.
Nhiều người có thể cảm nhận được dấu hiệu báo trước khi cơn co giật sắp xảy ra, bao gồm:

  • Cảm giác bất an, bồn chồn, lo sợ không rõ lý do.
  • Buồn nôn.
  • Chóng mặt, cảm giác quay cuồng.
  • Nhìn thấy chớp sáng, hình ảnh lạ hoặc ảo giác thoáng qua.

Xem thêm: Các loại co giật thường gặp và cách xử trí đúng

Co giật có nguy hiểm không?

Thông thường, phần lớn các cơn co giật tự kết thúc trong thời gian ngắn và không để lại hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu cơn co giật kéo dài hoặc không được xử lý đúng cách, người bệnh có thể đối mặt với nhiều nguy cơ.
Một số biến chứng có thể gặp gồm:

  • Trong lúc co giật, người bệnh có thể mất kiểm soát cơ thể, dễ ngã hoặc va chạm vào đồ vật xung quanh, dẫn đến chấn thương như trầy xước, gãy xương hoặc chấn thương đầu.
  • Co giật kéo dài và không được điều trị kịp thời có thể làm triệu chứng trở nên nặng hơn, thậm chí dẫn đến tình trạng hôn mê hoặc đe dọa tính mạng.
  • Người bị co giật, đặc biệt là co giật tái phát, có nguy cơ cao hơn gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, do ảnh hưởng lâu dài lên chất lượng cuộc sống.

Cách chẩn đoán co giật

Khi nghi ngờ co giật, bác sĩ sẽ tiến hành khai thác bệnh sử và thăm khám trực tiếp. Bạn sẽ được hỏi về thời điểm xuất hiện cơn co giật, các biểu hiện đi kèm, tiền sử sức khỏe cũng như cảm xúc trước và sau cơn. Đồng thời, bác sĩ sẽ kiểm tra khả năng vận động, phản xạ và chức năng nhận thức.
Sau bước thăm khám ban đầu, bác sĩ thường chỉ định một số xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán, bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Nhằm đánh giá nồng độ đường, canxi, magie, chức năng gan và tìm kiếm các bất thường trong máu có thể kích hoạt cơn co giật.
  • Chụp CT hoặc MRI não: Giúp quan sát cấu trúc não bộ, phát hiện u não, dị dạng mạch máu hay tổn thương khác.
  • Chọc dò tủy sống: Được chỉ định khi có dấu hiệu nghi ngờ viêm não hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.
  • Điện não đồ (EEG): Là xét nghiệm quan trọng để ghi lại hoạt động điện của não. Hầu hết bệnh nhân có cơn co giật đều được khuyến khích thực hiện EEG trong thời gian sớm để hỗ trợ phân biệt nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.

Chẩn đoán co giật với phương pháp điện não đồ

Chẩn đoán co giật với phương pháp điện não đồ

Phương pháp điều trị co giật hiệu quả

Việc xử lý đúng cách khi một cơn co giật xảy ra giúp giảm thiểu nguy cơ chấn thương và tai nạn. Khi gặp người lên cơn co giật, hãy giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sau:

  • Loại bỏ vật cứng hoặc sắc nhọn quanh người bệnh để tránh va chạm.
  • Đệm đầu bằng vật mềm như gối, khăn hoặc áo.
  • Nới lỏng quần áo như cổ áo, thắt lưng để người bệnh dễ thở.
  • Nghiêng người bệnh sang một bên để tránh hít phải nước bọt hoặc nôn, giảm nguy cơ sặc.
  • Ở bên cạnh người bệnh cho đến khi cơn co giật kết thúc và họ hoàn toàn tỉnh táo.

Những điều cần tránh:

  • Không cho bất cứ vật gì vào miệng, tránh nguy cơ nghẹt thở.
  • Không cố gắng giữ chặt hoặc kiềm chế cơ thể người bệnh.
  • Không bỏ mặc người bệnh một mình.
  • Không hạ sốt bằng cách tắm nước lạnh ngay khi trẻ lên cơn co giật.

Điều trị y tế sau cơn co giật
Nếu cơn co giật lặp lại hoặc kéo dài, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp điều trị sau:

  • Thuốc chống co giật

Thuốc chống co giật giúp kiểm soát các cơn nhưng có thể gây tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại phù hợp, đôi khi cần thử một số loại trước khi tìm ra thuốc hiệu quả nhất và ít gây phản ứng phụ.

  • Phẫu thuật

Phẫu thuật có thể được chỉ định trong trường hợp có u não, xuất huyết não, hoặc não úng thủy, nhằm loại bỏ nguyên nhân trực tiếp gây co giật.

  • Kích thích thần kinh điều trị co giật

Đối với những trường hợp không thể phẫu thuật não trực tiếp, bác sĩ có thể cấy thiết bị kích thích dây thần kinh để ngăn chặn hoặc giảm tần suất các cơn co giật.

Phòng ngừa co giật tái phát

Việc duy trì lối sống lành mạnh và thói quen sinh hoạt khoa học có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật.
Chế độ dinh dưỡng
Nhiều nghiên cứu cho thấy một số chế độ ăn đặc biệt có thể hỗ trợ kiểm soát co giật:

  • Chế độ ăn ketogenic: giàu chất béo và protein, ít carbohydrate, đã được chứng minh giúp giảm số lần co giật.
  • Ăn uống cân bằng, đủ dưỡng chất để cơ thể khỏe mạnh và não bộ hoạt động ổn định.

Phòng ngừa co giật tái phát với chế độ ăn uống lành mạnh

Phòng ngừa co giật tái phát với chế độ ăn uống lành mạnh

Thói quen sinh hoạt

  • Tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ trong việc dùng thuốc và điều trị.
  • Duy trì tinh thần tích cực, hạn chế căng thẳng vì stress có thể kích thích cơn co giật.
  • Liên hệ bác sĩ kịp thời nếu có dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị.
  • Khám sức khỏe định kỳ để theo dõi diễn tiến bệnh và điều chỉnh phác đồ nếu cần.
  • Giữ tâm lý lạc quan: chia sẻ cảm xúc với người thân, nuôi thú cưng, đọc sách hoặc thực hiện các hoạt động yêu thích giúp giảm căng thẳng và nâng cao tinh thần.

Phương pháp phòng ngừa co giật
Một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ xảy ra cơn co giật:

  • Ngủ đủ giấc và đều đặn, vì thiếu ngủ là một yếu tố kích thích co giật.
  • Dùng thuốc đúng liều lượng và chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Tránh các yếu tố kích thích cơn co giật, như ánh sáng chói, căng thẳng, hoặc các thói quen có hại.
  • Sử dụng thiết bị cảnh báo co giật để nhắc nhở hoặc cảnh báo người chăm sóc khi cơn co giật xảy ra.

Xem thêm: Bệnh co giật có chữa được không? Nhận biết sớm để chữa hiệu quả

Kết luận 

Co giật là hiện tượng phổ biến nhưng không nên xem nhẹ. Việc nhận biết nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị giúp bạn chủ động kiểm soát sức khỏe và phòng ngừa cơn tái phát. Nếu co giật xuất hiện thường xuyên, kéo dài hoặc kèm mất ý thức, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Áp dụng lối sống khoa học, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và hiểu rõ về co giật chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 37

Thuochuongthan.com - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu các bệnh về hệ thần kinh

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@mail.com
Website: 
www.thuochuongthan.com

Metamed 2025