Bệnh Alzheimer có di truyền không và yếu tố nguy cơ
Bệnh Alzheimer có di truyền không? Có, nhưng mức độ di truyền phụ thuộc vào loại Alzheimer và các gen liên quan. Alzheimer khởi phát sớm liên quan trực tiếp đến đột biến gen, khiến nguy cơ di truyền cao, trong khi Alzheimer khởi phát muộn phần lớn phụ thuộc vào tuổi tác, lối sống và môi trường, dù gen vẫn đóng vai trò nhất định. Hiểu về di truyền và yếu tố nguy cơ sẽ giúp bạn phòng ngừa, nhận biết sớm và chăm sóc trí não hiệu quả hơn. Thuốc Hướng Thần sẽ giúp bạn có câu trả lời chi tiết nhất cho vấn đề này qua bài viết dưới đây nhé.
Bệnh Alzheimer có di truyền không?
Vậy bệnh Alzheimer có di truyền không? Bệnh Alzheimer có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền, nhưng không phải mọi trường hợp đều do di truyền trực tiếp gây ra. Một số đột biến gen mà bạn thừa hưởng từ cha mẹ có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh, nhưng bản thân chúng không phải là nguyên nhân trực tiếp.
Nghiên cứu cho thấy những người có bố hoặc mẹ mắc bệnh Alzheimer sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những người không có tiền sử gia đình. Nguy cơ này càng gia tăng nếu nhiều thành viên trong gia đình cùng mắc bệnh.
Hiện nay, các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cơ chế phát triển của Alzheimer. Ở não bộ của người bệnh, các mảng protein bất thường xuất hiện, gây rối loạn chức năng của tế bào thần kinh. Tuy nhiên, nguyên nhân khiến các phân tử protein này sắp xếp một cách bất thường vẫn chưa được lý giải hoàn toàn.

Bệnh Alzheimer có di truyền không? Có nhưng không phải trường hợp nào cũng do di truyền
Các loại Gen liên quan đến bệnh Alzheimer
Khi tìm hiểu bệnh Alzheimer có di truyền không, các nhà khoa học đã nhận thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, thông qua hai nhóm gen chính: gen nguy cơ và gen xác định.
Gen nguy cơ
Gen nguy cơ không trực tiếp gây ra Alzheimer, nhưng làm tăng khả năng phát triển bệnh. Trong số đó, APOE-e4 là gen nguy cơ nổi bật nhất và có tác động mạnh mẽ đến nguy cơ mắc Alzheimer.
Gen APOE tồn tại ở ba biến thể phổ biến: APOE-e2, APOE-e3, APOE-e4.
- Khoảng 40–65% người mắc Alzheimer mang biến thể APOE-e4.
- Trong dân số nói chung, khoảng 25–30% người mang APOE-e4, nhưng không phải ai cũng phát triển bệnh.
APOE-e4 không chỉ làm tăng nguy cơ, mà còn có xu hướng khiến các triệu chứng xuất hiện sớm hơn so với bình thường, làm phức tạp thêm việc nghiên cứu cách gen này ảnh hưởng đến Alzheimer. Ngoài APOE-e4, hơn 20 biến thể gen khác cũng được xác định có liên quan đến nguy cơ, mặc dù tác động của chúng thấp hơn.
Gen xác định
Khác với gen nguy cơ, gen xác định gần như chắc chắn gây bệnh Alzheimer nếu được thừa hưởng từ cha mẹ. Tuy nhiên, nhóm gen này rất hiếm, chiếm dưới 1% tổng số ca Alzheimer.
Ba gen xác định quan trọng bao gồm:
- PSEN-1 (Presenilin-1).
- PSEN-2 (Presenilin-2).
- APP (Amyloid Precursor Protein).
Các trường hợp Alzheimer liên quan gen xác định thường khởi phát sớm, có thể xuất hiện triệu chứng mất trí nhớ từ độ tuổi 30, và thường có nhiều thành viên trong gia đình mắc bệnh qua các thế hệ.
Hiểu rõ các loại gen này giúp giải đáp câu hỏi bệnh Alzheimer có di truyền không, đồng thời cung cấp thông tin quan trọng cho việc phòng ngừa và theo dõi sức khỏe cho những người có nguy cơ cao.
Các yếu tố nguy cơ khác mắc bệnh Alzheimer
Ngoài yếu tố di truyền, vấn đề thường được quan tâm khi tìm hiểu bệnh Alzheimer có di truyền không, nhiều yếu tố khác cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển căn bệnh này.
- Tuổi tác
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ lớn nhất của bệnh Alzheimer, dù bản thân Alzheimer không được xem là một phần tất yếu của quá trình lão hóa. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc Alzheimer tăng nhanh theo độ tuổi.
Cụ thể, mỗi năm có khoảng 4 ca Alzheimer mới trên 1.000 người trong nhóm tuổi từ 65–74. Con số này tăng lên 32 ca trên 1.000 người ở nhóm 75–84 tuổi và đạt tới 76 ca trên 1.000 người ở những người từ 85 tuổi trở lên. Điều này cho thấy nguy cơ mắc Alzheimer tăng mạnh khi tuổi càng cao.
- Chấn thương đầu
Những người trên 50 tuổi từng bị chấn thương sọ não có nguy cơ cao phát triển chứng mất trí, bao gồm cả bệnh Alzheimer. Mức độ rủi ro sẽ lớn hơn nếu chấn thương nghiêm trọng hoặc xảy ra nhiều lần. Vì vậy, việc bảo vệ đầu và phòng tránh tai nạn là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ về lâu dài, đặc biệt ở những người đã lo ngại bệnh Alzheimer có di truyền không.

Chấn thương đầu cũng là yếu tố nguy cơ mắc bệnh Alzheimer
- Ô nhiễm không khí
Các nghiên cứu cho thấy các hạt ô nhiễm trong không khí có thể thúc đẩy quá trình thoái hóa thần kinh. Ở người, việc tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm, đặc biệt là khí thải giao thông và khói đốt gỗ, có liên quan đến nguy cơ mắc chứng mất trí cao hơn, trong đó có Alzheimer.
- Lạm dụng rượu bia
Uống nhiều rượu trong thời gian dài có thể gây tổn thương tế bào não. Nhiều nghiên cứu quy mô lớn đã chỉ ra rằng lạm dụng rượu làm tăng nguy cơ mắc chứng mất trí, thậm chí ở người trẻ tuổi, từ đó góp phần làm tăng nguy cơ Alzheimer.
- Rối loạn giấc ngủ
Các vấn đề về giấc ngủ như mất ngủ kéo dài, ngủ không sâu giấc hoặc ngưng thở khi ngủ đều có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh Alzheimer. Giấc ngủ kém chất lượng khiến não không được làm sạch các chất thải, làm gia tăng nguy cơ thoái hóa thần kinh theo thời gian.
Xem thêm: Nguyên nhân bệnh Alzheimer: Hiểu đúng để phòng ngừa sớm
Triệu chứng nhận biết bệnh Alzheimer
Bệnh Alzheimer gây tổn thương tiến triển trong não bộ, từ đó dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nhận thức. Trong đó, suy giảm trí nhớ thường là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất mà người bệnh và gia đình có thể nhận ra.
Ở giai đoạn đầu, một số người bắt đầu gặp tình trạng lú lẫn trong sinh hoạt hằng ngày, chẳng hạn như quên lịch hẹn, khó tập trung hoặc mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành những công việc quen thuộc. Tình trạng này được gọi là suy giảm nhận thức nhẹ, khi khả năng tư duy không còn như trước nhưng chưa ảnh hưởng lớn đến cuộc sống thường ngày.
Các biểu hiện ban đầu của Alzheimer có thể khác nhau ở mỗi người. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp cho thấy sự suy giảm nhận thức thường liên quan đến khả năng sử dụng ngôn ngữ, tư duy logic, xử lý thông tin và nhận thức không gian. Việc nhận biết sớm những dấu hiệu này đặc biệt quan trọng, nhất là đối với những người có tiền sử gia đình và đang băn khoăn bệnh Alzheimer có di truyền không, để kịp thời thăm khám và theo dõi sức khỏe não bộ.
Xem thêm: Triệu chứng bệnh Alzheimer: Nhận biết sớm để điều trị hiệu quả
Cách giảm thiểu nguy cơ mắc Alzheimer
Dù bệnh Alzheimer có di truyền không vẫn là câu hỏi được nhiều người quan tâm, các chuyên gia đều thống nhất rằng việc phòng ngừa sớm là cần thiết trong mọi trường hợp. Mục tiêu cốt lõi của phòng ngừa Alzheimer là duy trì một cơ thể và não bộ khỏe mạnh, từ đó làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ và nhận thức.
- Giữ cho não bộ luôn hoạt động linh hoạt
Việc thường xuyên rèn luyện trí não giúp duy trì khả năng tư duy và ghi nhớ. Nên ưu tiên các hoạt động kích thích não bộ như đọc sách, chơi cờ, học ngoại ngữ, chơi nhạc cụ hoặc các trò chơi đòi hỏi tư duy logic. Sử dụng não bộ một cách khoa học, vừa đủ sẽ giúp tăng khả năng thích nghi và bảo vệ tế bào thần kinh.
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh
Chế độ dinh dưỡng cân bằng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh Alzheimer. Uống đủ nước mỗi ngày, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thịt đỏ có thể hỗ trợ sức khỏe não bộ, đồng thời giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính liên quan đến Alzheimer.
- Duy trì vận động thể chất đều đặn
Tập thể dục hàng ngày giúp cải thiện tuần hoàn máu, cung cấp đầy đủ oxy và dưỡng chất cho não. Các hoạt động như đi bộ, yoga, đạp xe hay bơi lội không chỉ tốt cho tim mạch mà còn góp phần giảm nguy cơ suy giảm nhận thức, đặc biệt hữu ích cho những người lo ngại bệnh Alzheimer có di truyền không.

Tham gia các hoạt động kích thích não bộ như đọc sách để rèn luyện trí não
Câu hỏi thường gặp
1. Nếu bố mẹ bị Alzheimer, con có chắc mắc bệnh không?
Nếu bố mẹ bị Alzheimer, con sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhưng không chắc chắn sẽ mắc bệnh vì Alzheimer phức tạp, liên quan đến di truyền và nhiều yếu tố khác như lối sống, môi trường. Chỉ một số ít trường hợp (dưới 5%) do gen gây bệnh di truyền trực tiếp, trong khi dạng phổ biến hơn (APOE-e4) chỉ làm tăng nguy cơ, không đảm bảo sẽ mắc bệnh và nhiều người có gen này vẫn khỏe mạnh.
2. Bệnh Alzheimer có chữa được không?
Hiện tại, bệnh Alzheimer chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn vì đây là bệnh thoái hóa tế bào thần kinh không thể phục hồi, nhưng các phương pháp điều trị và hỗ trợ (thuốc, liệu pháp tâm lý, lối sống) có thể giúp làm chậm tiến triển, kiểm soát triệu chứng (trí nhớ, hành vi, giấc ngủ) và cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh.
3. Bệnh Alzheimer sống được bao lâu?
Người mắc bệnh Alzheimer thường sống từ 4 đến 8 năm sau chẩn đoán, nhưng thời gian này có thể dao động lớn, từ dưới 3 năm đến hơn 20 năm, tùy thuộc vào tuổi, giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể và chất lượng chăm sóc, với trung bình nhiều nguồn ghi nhận khoảng 8-10 năm, nhưng một số trường hợp có thể sống rất lâu hoặc rất ngắn.
4. Bệnh Alzheimer có chết không?
Có, bệnh Alzheimer có thể dẫn đến tử vong, nhưng thường không phải do bệnh tự gây ra cái chết ngay lập, mà bởi các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi (do sặc), nhiễm trùng (đường tiết niệu, vết loét), hoặc chấn thương do té ngã, do bệnh ảnh hưởng đến khả năng nuốt, vệ sinh và di chuyển.
Kết luận
Như vậy, bệnh Alzheimer có di truyền không phụ thuộc vào loại Alzheimer và các gen liên quan. Di truyền chỉ là một phần của nguy cơ; tuổi tác, lối sống, bệnh lý nền và môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nhận biết sớm triệu chứng, kiểm soát yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh có thể giảm thiểu khả năng mắc bệnh. Hiểu rõ di truyền và yếu tố nguy cơ giúp mỗi người chủ động phòng ngừa Alzheimer, bảo vệ trí nhớ và sức khỏe lâu dài.
Số lần xem: 16
