Nguyên nhân bệnh trầm cảm do đâu? Cần hiểu đúng để phòng tránh
Nguyên nhân bệnh trầm cảm là vấn đề được rất nhiều người quan tâm trong bối cảnh tỷ lệ rối loạn trầm cảm ngày càng gia tăng và trẻ hóa. Trầm cảm không chỉ đơn thuần là buồn bã hay suy nghĩ tiêu cực thoáng qua, mà là một bệnh lý tâm thần phức tạp, chịu tác động bởi nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Việc hiểu đúng nguyên nhân gây bệnh trầm cảm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị hiệu quả căn bệnh này.
Trong bài viết dưới đây, Thuốc Hướng Thần sẽ giúp bạn hiểu rõ các nguyên nhân bệnh trầm cảm phổ biến, những đối tượng có nguy cơ cao, cách phòng tránh từ sớm.
Nguyên nhân bệnh trầm cảm phổ biến
Trầm cảm không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Trên thực tế, bệnh thường hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường sống. Dưới đây là những nguyên nhân bệnh trầm cảm phổ biến.
1. Yếu tố di truyền
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, với khoảng 40% trường hợp trầm cảm liên quan đến gen và lịch sử gia đình. Những người có bố mẹ hoặc ông bà từng mắc trầm cảm có nguy cơ cao gấp đôi hoặc gấp ba so với người bình thường. Các nghiên cứu trên sinh đôi và con nuôi xác nhận mối liên hệ này, dù gen cụ thể chưa được xác định chính xác.

Nguyên nhân bệnh trầm cảm đến từ yếu tố di truyền
2. Mất cân bằng sinh hóa não
Sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine làm gián đoạn giao tiếp giữa các vùng não, gây triệu chứng buồn bã kéo dài. Hormone cortisol tăng cao do stress cũng ảnh hưởng đến serotonin, góp phần khởi phát bệnh. Đây là nguyên nhân sinh học tiềm ẩn phổ biến nhất, thường kết hợp với các yếu tố khác.
3. Vấn đề sức khỏe thể chất
Bệnh mãn tính như tiểu đường, ung thư, đa xơ cứng, Parkinson hoặc rối loạn giấc ngủ làm tăng tỷ lệ trầm cảm gấp đôi so với người khỏe mạnh. Nội tiết tố nữ biến động (kinh nguyệt, mang thai, mãn kinh) giải thích phần nào tỷ lệ nữ giới mắc cao gấp đôi nam. Chế độ ăn thiếu omega-3 hoặc thừa đường cũng góp phần gây mất cân bằng dinh dưỡng liên quan đến bệnh.
4. Thói quen hút thuốc lá
Thuốc lá không chỉ gây hại cho tim mạch và phổi mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Nicotine trong thuốc lá có thể làm rối loạn hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não, đặc biệt là dopamine và serotonin, là những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cảm xúc. Việc tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc, dù là hút trực tiếp hay thụ động, đều làm tăng nguy cơ rối loạn tâm trạng và trầm cảm.
5. Rối loạn chức năng tuyến giáp
Tuyến giáp có nhiệm vụ tiết ra hormone giúp điều hòa chuyển hóa và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh. Khi tuyến giáp hoạt động kém hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp rối loạn hormone, cơ thể có thể bị mất cân bằng serotonin, là chất giúp duy trì trạng thái tinh thần tích cực. Tình trạng này kéo dài dễ khiến người bệnh rơi vào cảm giác mệt mỏi, u uất và trầm cảm.
6. Thiếu ngủ kéo dài
Giấc ngủ có vai trò quan trọng trong việc phục hồi năng lượng và ổn định tâm lý. Việc ngủ không đủ giấc hoặc thường xuyên mất ngủ khiến não bộ không được nghỉ ngơi đúng cách, từ đó làm gia tăng cảm giác căng thẳng, chán nản và suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc. Nếu tình trạng thiếu ngủ diễn ra trong thời gian dài, nguy cơ phát triển bệnh trầm cảm sẽ tăng lên rõ rệt.
7. Lạm dụng mạng xã hội
Mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích nhưng việc sử dụng quá mức có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần. Khi dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo, con người dễ thu hẹp các mối quan hệ ngoài đời thực, giảm giao tiếp xã hội và hình thành cảm giác cô lập. Việc so sánh bản thân với người khác trên mạng cũng có thể làm suy giảm lòng tự tin, lâu dần dẫn đến bất ổn tâm lý và trầm cảm, đặc biệt phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Lạm dụng mạng xã hội quá nhiều cũng là nguyên nhân bệnh trầm cảm xuất hiện
8. Chế độ ăn thiếu cá và omega-3
Cá là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào, là một dưỡng chất quan trọng giúp hỗ trợ hoạt động của não bộ và cải thiện tâm trạng. Việc ít hoặc không ăn cá có thể khiến cơ thể thiếu hụt omega-3, làm tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc và trầm cảm so với những người duy trì chế độ ăn giàu dưỡng chất này.
9. Môi trường sống nhiều áp lực
Sống trong môi trường ồn ào, căng thẳng hoặc thường xuyên chịu áp lực từ công việc, học tập và các mối quan hệ xã hội có thể khiến tinh thần bị bào mòn theo thời gian. Khi không được giải tỏa kịp thời, những căng thẳng này dễ tích tụ và trở thành yếu tố thúc đẩy bệnh trầm cảm.
10. Tác dụng phụ của thuốc tránh thai
Một số loại thuốc tránh thai có thể gây thay đổi nội tiết tố trong cơ thể. Sự biến động hormone này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến tâm trạng, làm tăng nguy cơ lo âu và trầm cảm ở một số người khi sử dụng trong thời gian dài.
Xem thêm: Dấu hiệu bệnh trầm cảm thường gặp bạn không nên bỏ qua
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh trầm cảm
Không phải ai cũng có nguy cơ mắc trầm cảm như nhau. Một số nhóm đối tượng dưới đây được đánh giá là dễ chịu tác động bởi các nguyên nhân bệnh trầm cảm hơn.
- Người có tiền sử gia đình
Những người có bố mẹ, anh chị em hoặc ông bà từng mắc trầm cảm có nguy cơ cao gấp 2-3 lần so với người bình thường. Yếu tố di truyền chiếm khoảng 40% rủi ro, với nhiều gen liên quan tương tác cùng môi trường. Nhóm này cần theo dõi sớm để can thiệp kịp thời.
- Phụ nữ và thay đổi hormone
Phụ nữ mắc trầm cảm gấp đôi nam giới do biến động nội tiết tố từ kinh nguyệt, mang thai, sau sinh hoặc tiền mãn kinh. Trầm cảm sau sinh ảnh hưởng khoảng 10-15% sản phụ, kết hợp thiếu ngủ và áp lực chăm sóc. Nhóm này dễ gặp triệu chứng nặng nếu không hỗ trợ tâm lý.
- Nhóm tuổi trẻ và học sinh/sinh viên
Độ tuổi 18-45 phổ biến nhất, với học sinh sinh viên chịu áp lực thi cử, kỳ vọng gia đình và mạng xã hội. Trung niên và cao tuổi cũng dễ mắc do mất việc, về hưu hoặc mất người thân. Stress kéo dài chuyển thành trầm cảm nếu thiếu hỗ trợ xã hội.
- Người trải qua chấn thương hoặc stress lớn
Biến cố như mất người thân, ly hôn, phá sản, thất nghiệp hoặc bắt nạt làm tăng nguy cơ cao. Những người cô lập xã hội hoặc thiếu bạn bè gia đình dễ rơi vào vòng lặp tiêu cực. Nhóm này thường cần liệu pháp tâm lý sớm.
- Người bệnh mãn tính hoặc lạm dụng chất
Bệnh như ung thư, tiểu đường, Parkinson hoặc chấn thương não tăng rủi ro gấp đôi. Lạm dụng rượu bia, ma túy làm nặng thêm triệu chứng do ảnh hưởng hệ thần kinh. Kết hợp với thiếu dinh dưỡng hoặc giấc ngủ kém đẩy nhanh khởi phát bệnh.
Xem thêm: Trầm cảm có mấy giai đoạn? Hiểu đúng để điều trị kịp thời
Cách phòng tránh bệnh trầm cảm từ sớm
Các đối tượng có nguy cơ cao mắc trầm cảm cần áp dụng lối sống lành mạnh để phòng tránh từ sớm, tập trung vào thể dục, giấc ngủ và mối quan hệ xã hội. Những biện pháp này giúp cân bằng hormone não bộ và giảm stress tích tụ. Dưới đây là một số cách phòng tránh bệnh trầm cảm từ sớm.
- Tập thể dục đều đặn
Tập thể dục thường xuyên như đi bộ, chạy bộ hoặc yoga ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp tăng endorphin, cải thiện tâm trạng và giảm nguy cơ trầm cảm lên đến 30%. Bắt đầu bằng hoạt động đơn giản như leo cầu thang thay thang máy hoặc đạp xe cùng bạn bè để duy trì thói quen lâu dài. Kết hợp ngoài trời để nhận vitamin D từ nắng mặt trời, hỗ trợ dopamine tự nhiên.

Tập thể dục thường xuyên cũng là cách giảm nguy cơ mắc bệnh trầm cảm
- Duy trì giấc ngủ chất lượng
Ngủ đủ 7-9 giờ mỗi đêm giảm nguy cơ trầm cảm gấp 10 lần so với người mất ngủ, bằng cách tránh màn hình 2 giờ trước ngủ và thiền thư giãn. Giữ giờ ngủ cố định, kể cả cuối tuần, và tránh caffeine sau trưa để cân bằng hormone cortisol. Giấc ngủ tốt củng cố sức khỏe tinh thần, đặc biệt ở nhóm tuổi trẻ chịu áp lực cao.
- Ăn uống cân bằng dinh dưỡng
Chế độ ăn giàu trái cây, rau củ, cá hồi chứa omega-3 và ngũ cốc nguyên hạt giúp ổn định serotonin, giảm triệu chứng tiêu cực. Hạn chế đường, chất béo xấu, thực phẩm chế biến sẵn và duy trì cân nặng hợp lý để tăng tự tin, tránh suy nghĩ tự ti. Bổ sung omega-3 từ hạt hoặc cá 2-3 lần/tuần đặc biệt hiệu quả cho phụ nữ và người bệnh mãn tính.
- Xây dựng mối quan hệ xã hội
Kết nối với gia đình, bạn bè qua trò chuyện trực tiếp thay vì chỉ mạng xã hội giúp giảm cô lập, một yếu tố nguy cơ hàng đầu. Hạn chế thời gian online bằng cách xóa app không cần thiết hoặc đặt giới hạn, ưu tiên gặp gỡ thực tế. Chia sẻ cảm xúc với người tin cậy sớm phát hiện dấu hiệu bất thường ở nhóm có tiền sử gia đình.
- Quản lý stress hàng ngày
Thực hành thiền 5-10 phút/ngày, nghe nhạc hoặc theo đuổi sở thích như vẽ tranh để giảm căng thẳng từ công việc, học tập. Học cách từ chối công việc thừa, tránh đa nhiệm và tiếp xúc nắng sáng để tăng dopamine tự nhiên. Theo dõi sức khỏe định kỳ nếu thuộc nhóm nguy cơ cao như phụ nữ sau sinh hoặc người bệnh mãn tính.
Khi nào cần gặp bác sĩ
Bạn nên cân nhắc gặp bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Cảm giác buồn bã, trống rỗng kéo dài trên 2 tuần.
- Mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích.
- Rối loạn giấc ngủ, ăn uống.
- Mệt mỏi, giảm khả năng tập trung.
- Có suy nghĩ làm hại bản thân hoặc ý nghĩ tiêu cực về cuộc sống.
Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân bệnh trầm cảm và có phác đồ điều trị phù hợp, tránh để bệnh tiến triển nặng.
Xem thêm: Di chứng của bệnh trầm cảm và cách giảm thiểu hiệu quả
Một số câu hỏi thường gặp
1. Người cao tuổi bị trầm cảm do đâu?
Ở người cao tuổi, nguyên nhân bệnh trầm cảm thường xuất phát từ sự cô đơn, mất người thân, suy giảm sức khỏe, bệnh mạn tính và cảm giác mất giá trị bản thân khi không còn vai trò xã hội rõ ràng.
2. Stress kéo dài bao lâu thì có thể gây trầm cảm?
Không có mốc thời gian cố định, nhưng stress kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng, đặc biệt khi không được giải tỏa, có thể làm tăng nguy cơ phát triển trầm cảm.
3. Trầm cảm có di truyền không?
Trầm cảm có yếu tố di truyền, nhưng không phải là bệnh di truyền tuyệt đối. Di truyền chỉ làm tăng nguy cơ, còn việc mắc bệnh hay không phụ thuộc nhiều vào môi trường sống và khả năng thích nghi tâm lý.
4. Trầm cảm có phòng tránh hoàn toàn được không?
Không thể phòng tránh hoàn toàn trầm cảm, nhưng việc hiểu rõ nguyên nhân bệnh trầm cảm và chủ động chăm sóc sức khỏe tinh thần có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh và giúp phát hiện sớm để điều trị hiệu quả.
Kết luận
Nguyên nhân bệnh trầm cảm rất đa dạng và thường là sự kết hợp giữa yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường sống. Việc hiểu đúng nguyên nhân không chỉ giúp mỗi người nâng cao nhận thức, chủ động phòng tránh mà còn góp phần giảm kỳ thị đối với bệnh trầm cảm trong xã hội. Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ trầm cảm, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ y tế sớm để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Số lần xem: 33
