Dấu hiệu bệnh trầm cảm thường gặp bạn không nên bỏ qua

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 17 tháng 12 2025
Chia sẻ

Dấu hiệu bệnh trầm cảm thường bắt đầu từ những thay đổi âm thầm trong cảm xúc, suy nghĩ và hành vi mà nhiều người dễ bỏ qua. Không chỉ là buồn bã nhất thời, trầm cảm là một rối loạn tâm lý có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống. Nhận biết sớm các dấu hiệu trầm cảm giúp người bệnh chủ động can thiệp, giảm nguy cơ tiến triển nặng và biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện rõ các dấu hiệu bệnh trầm cảm thường gặp và biết khi nào cần tìm đến sự hỗ trợ chuyên môn. 

Vì sao cần nhận biết sớm dấu hiệu của bệnh trầm cảm?

Cần nhận biết sớm dấu hiệu bệnh trầm cảm vì nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần, chất lượng cuộc sống và có thể dẫn đến các hành vi tự hại, tự sát; nhận biết sớm giúp can thiệp, điều trị kịp thời, ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng, tăng tỷ lệ chữa khỏi, bảo vệ sự phát triển toàn diện, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. 
Lợi ích của việc nhận biết sớm:

  • Ngăn ngừa hậu quả nghiêm trọng: Tránh được suy nghĩ tiêu cực kéo dài, hành động tự gây hại bản thân hoặc tự tử.
  • Cải thiện hiệu quả điều trị: Bệnh càng được chẩn đoán và điều trị sớm, cơ hội phục hồi và chữa khỏi càng cao.
  • Bảo vệ sức khỏe toàn diện: Trầm cảm ảnh hưởng đến giấc ngủ, ăn uống, năng lượng, tập trung, các bệnh tim mạch, huyết áp và các chức năng cơ thể khác. Nhận biết sớm giúp kiểm soát các triệu chứng này.
  • Duy trì chất lượng cuộc sống: Giảm suy giảm hiệu suất học tập, công việc, cải thiện mối quan hệ xã hội.
  • Hỗ trợ sự phát triển của trẻ em: Đặc biệt quan trọng với trẻ vị thành niên, giúp bảo vệ sức khỏe thể chất, tinh thần và sự phát triển toàn diện của trẻ. 

Nên nhận biết sớm dấu hiệu bệnh trầm cảm vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng

Nên nhận biết sớm dấu hiệu bệnh trầm cảm vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe nghiêm trọng

Dấu hiệu bệnh trầm cảm phổ biến

Trầm cảm không chỉ là cảm giác buồn bã thoáng qua mà là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của người bệnh. Dưới đây là các dấu hiệu bệnh trầm cảm điển hình cho thấy tình trạng sức khỏe tinh thần đang ở mức báo động và cần được thăm khám, can thiệp sớm:

  • Tâm trạng buồn bã, trống rỗng hoặc tuyệt vọng kéo dài, xuất hiện gần như mỗi ngày và khó kiểm soát.
  • Mất hứng thú hoặc không còn cảm giác vui vẻ với những hoạt động từng yêu thích, kể cả công việc hay các mối quan hệ xã hội.
  • Rối loạn ăn uống, có thể là chán ăn dẫn đến sụt cân nhanh hoặc ăn uống quá mức gây tăng cân bất thường.
  • Rối loạn giấc ngủ, thường xuyên mất ngủ, khó đi vào giấc ngủ hoặc ngủ nhiều nhưng vẫn mệt mỏi.
  • Thay đổi vận động và hành vi, dễ kích động, bồn chồn hoặc ngược lại là chậm chạp, phản ứng và lời nói chậm hơn bình thường.
  • Cảm giác kiệt sức kéo dài, thiếu năng lượng, dù không làm việc nặng vẫn thấy mệt mỏi.
  • Tự đánh giá bản thân tiêu cực, thường xuyên cảm thấy vô dụng, tội lỗi quá mức hoặc cho rằng mình là gánh nặng cho người khác.
  • Suy giảm khả năng tập trung, khó đưa ra quyết định, hay quên, làm việc kém hiệu quả.
  • Xuất hiện suy nghĩ tiêu cực về cái chết, thậm chí có ý định hoặc kế hoạch tự tử – đây là dấu hiệu đặc biệt nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp.

Mức độ nặng nhẹ của trầm cảm có thể khác nhau ở mỗi người. Dù chưa có một tiêu chuẩn tuyệt đối, các chuyên gia thường đánh giá mức độ bệnh dựa trên số lượng triệu chứng, mức độ ảnh hưởng đến chức năng sống và thời gian kéo dài.
Phân loại theo mức độ nghiêm trọng:

  • Trầm cảm dưới ngưỡng: Xuất hiện ít hơn 5 triệu chứng, mức độ ảnh hưởng chưa rõ rệt.
  • Trầm cảm nhẹ: Có từ 5 triệu chứng trở lên, gây suy giảm chức năng ở mức nhẹ.
  • Trầm cảm mức độ vừa: Các triệu chứng ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, công việc hoặc học tập.
  • Trầm cảm nặng: Hầu như hội tụ đầy đủ các triệu chứng, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, sức khỏe thể chất và tinh thần.

Các biểu hiện này thường liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm các chức năng cơ bản như ăn uống, ngủ nghỉ, khả năng tập trung và kiểm soát cảm xúc.
Phân loại theo thời gian diễn tiến:

  • Trầm cảm cấp tính: Các triệu chứng nghiêm trọng kéo dài tối thiểu 2 tuần và có thể lên đến dưới 2 năm.
  • Trầm cảm mạn tính: Tình trạng trầm cảm nặng kéo dài trên 2 năm, thường khó điều trị hơn nếu không được can thiệp đúng cách.

Trên thực tế, việc đánh giá trầm cảm cần được cá nhân hóa, xem xét đồng thời thời gian xuất hiện, mức độ kéo dài và mức độ ảnh hưởng của triệu chứng ở từng người để có hướng điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.

Các nhóm dấu hiệu nhận biết bệnh trầm cảm

Biểu hiện của bệnh trầm cảm không giống nhau ở tất cả mọi người và có thể thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính, hoàn cảnh sống cũng như mức độ bệnh. Trên thực tế, có người xuất hiện rõ rệt các dấu hiệu tâm lý, trong khi một số khác lại chủ yếu biểu hiện qua cơ thể hoặc hành vi xã hội. Để dễ nhận biết, các dấu hiệu bệnh trầm cảm thường được chia thành những nhóm sau:
Nhóm triệu chứng trầm cảm về mặt tâm lý:

Đây là nhóm biểu hiện phổ biến và dễ nhận thấy nhất, phản ánh trực tiếp sự rối loạn cảm xúc và suy nghĩ của người bệnh:

  • Cảm giác buồn bã, u uất kéo dài, khó cải thiện dù hoàn cảnh không quá tiêu cực.
  • Thường xuyên rơi vào trạng thái tuyệt vọng, cảm thấy bất lực trước cuộc sống.
  • Tự đánh giá bản thân thấp, thiếu tự tin, cho rằng mình kém cỏi hoặc vô dụng.
  • Dễ xúc động, hay rơi nước mắt mà không rõ lý do.
  • Cảm giác tội lỗi quá mức, thường tự trách bản thân vì những lỗi nhỏ nhặt.
  • Dễ cáu gắt, bực bội, khó kiểm soát cảm xúc.
  • Mất động lực, không còn hứng thú với công việc, học tập hay những sở thích trước đây.
  • Gặp khó khăn khi đưa ra quyết định, dù là những việc rất đơn giản.
  • Lo âu quá mức, suy nghĩ tiêu cực về nhiều vấn đề, kể cả những chuyện không đáng lo.
  • Xuất hiện ý nghĩ làm tổn hại bản thân hoặc suy nghĩ về cái chết – dấu hiệu nguy hiểm cần được can thiệp sớm.

Triệu chứng trầm cảm về mặt tâm lý với cảm giác buồn bã

Triệu chứng trầm cảm về mặt tâm lý với cảm giác buồn bã

Nhóm triệu chứng trầm cảm liên quan đến thể chất:
Không ít trường hợp trầm cảm biểu hiện chủ yếu qua các rối loạn cơ thể, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với bệnh lý thể chất thông thường:

  • Vận động chậm chạp, phản ứng và lời nói chậm hơn bình thường.
  • Rối loạn ăn uống: chán ăn dẫn đến sụt cân hoặc ăn uống thất thường.
  • Thường xuyên đau nhức cơ thể nhưng không tìm được nguyên nhân rõ ràng.
  • Cảm giác mệt mỏi, uể oải kéo dài, thiếu năng lượng cho sinh hoạt hằng ngày.
  • Suy giảm ham muốn tình dục.
  • Rối loạn nội tiết, có thể gây thay đổi chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới.
  • Rối loạn giấc ngủ như khó ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc thức dậy sớm.

Nhóm triệu chứng trầm cảm ảnh hưởng đến đời sống xã hội:
Trầm cảm không chỉ tác động đến cảm xúc cá nhân mà còn ảnh hưởng rõ rệt đến các mối quan hệ và khả năng hòa nhập xã hội:

  • Có xu hướng thu mình, tránh né giao tiếp với bạn bè, người thân.
  • Không còn hứng thú tham gia các hoạt động tập thể hoặc giải trí.
  • Mối quan hệ với gia đình, đồng nghiệp hoặc bạn bè trở nên căng thẳng, dễ phát sinh mâu thuẫn.

Xem thêm: Trầm cảm là bệnh gì? nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Khi nào dấu hiệu trầm cảm trở nên nguy hiểm?

Dấu hiệu bệnh trầm cảm trở nên nguy hiểm khi xuất hiện ý định tự tử, tự làm hại bản thân, có hoang tưởng/ảo giác, hoặc các triệu chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày như mất ngủ/ăn uống nặng, mệt mỏi kiệt sức và không thể tự kiểm soát hành vi, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp để ngăn ngừa hậu quả bi thảm như tự sát. 
Các dấu hiệu trầm cảm nguy hiểm cần chú ý:

  • Ý nghĩ tự tử/tự hại: Có kế hoạch hoặc ý định tự sát, cảm thấy cuộc sống vô nghĩa, muốn chết.
  • Loạn thần: Bị hoang tưởng, ảo giác (nghe thấy tiếng nói lạ), hoặc có những suy nghĩ phi thực tế.
  • Rối loạn hành vi:

Kích động dữ dội, la hét, đập phá.
Tự làm tổn thương bản thân (cắt, đốt...).
Cực kỳ chậm chạp, trì trệ, không thể thực hiện hành động đơn giản.

  • Triệu chứng tâm lý/thể chất nặng:

Buồn bã, tuyệt vọng kéo dài, không thể tự vực dậy.
Mất hết hứng thú, không còn động lực, cô lập bản thân.
Rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng (mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều).
Thay đổi cân nặng/thói quen ăn uống đột ngột (ăn rất nhiều hoặc bỏ ăn).
Cảm giác tội lỗi, tự trách bản thân quá mức, cảm thấy vô dụng. 

Nguyên nhân phổ biến gây bệnh trầm cảm

Trầm cảm không hình thành từ một yếu tố đơn lẻ mà thường là kết quả của nhiều nguyên nhân tác động đồng thời. Các áp lực tâm lý, đặc điểm cá nhân, yếu tố sinh học và hoàn cảnh sống có thể chồng chéo lên nhau, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Trong nhiều trường hợp, một người đang suy kiệt về thể chất hoặc tinh thần, nếu tiếp tục trải qua biến cố lớn trong cuộc sống, khả năng rơi vào trầm cảm sẽ cao hơn đáng kể. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến thường liên quan đến sự khởi phát của trầm cảm:

  • Áp lực và sang chấn tâm lý kéo dài

Những biến cố như mất người thân, đổ vỡ hôn nhân, thất tình, mất việc, khủng hoảng tài chính hoặc mắc bệnh nặng có thể tạo ra cú sốc tinh thần lớn. Khi nỗi buồn, căng thẳng và cảm giác mất mát kéo dài mà không được giải tỏa, người trong cuộc dễ thu mình, mất dần niềm vui sống và dần rơi vào trầm cảm.

  • Đặc điểm tính cách và lối suy nghĩ

Tính cách ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách con người đối diện với nghịch cảnh. Những người có xu hướng cầu toàn, tự trách bản thân, nhạy cảm với sự đánh giá của người khác hoặc thường xuyên suy nghĩ tiêu cực có nguy cơ trầm cảm cao hơn. Một phần những đặc điểm này có thể hình thành từ môi trường giáo dục sớm hoặc yếu tố di truyền.

  • Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình

Trầm cảm có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở những người có người thân từng mắc bệnh. Điều này cho thấy vai trò nhất định của yếu tố di truyền cũng như môi trường sống chung trong gia đình đối với sức khỏe tinh thần.

  • Thay đổi nội tiết và giai đoạn sau sinh

Phụ nữ sau sinh là nhóm đối tượng dễ bị trầm cảm do sự biến động mạnh của hormone, thay đổi thể chất, rối loạn giấc ngủ và áp lực chăm sóc con nhỏ. Nếu không được hỗ trợ kịp thời, trầm cảm sau sinh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả mẹ và trẻ.

  • Cảm giác cô lập và thiếu kết nối xã hội

Việc mất đi sự gắn kết với gia đình, bạn bè hoặc sống trong trạng thái cô đơn kéo dài khiến con người dễ rơi vào cảm giác trống rỗng, bị bỏ rơi. Thiếu sự chia sẻ và hỗ trợ tinh thần là yếu tố quan trọng làm tăng nguy cơ trầm cảm.

  • Lạm dụng rượu bia và chất kích thích

Nhiều người tìm đến rượu hoặc ma túy như một cách tạm thời để quên đi nỗi buồn. Tuy nhiên, các chất này lại tác động tiêu cực đến hệ thần kinh, làm rối loạn chất dẫn truyền trong não và khiến dấu hiệu bệnh trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn, tạo thành vòng luẩn quẩn khó thoát.

  • Bệnh lý mạn tính và suy giảm sức khỏe kéo dài

Những người mắc bệnh mạn tính, phải điều trị lâu dài hoặc thường xuyên tái phát bệnh dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, chán nản. Một số rối loạn nội tiết còn gây suy giảm năng lượng, giảm ham muốn tình dục và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng, từ đó làm tăng nguy cơ trầm cảm.

Trầm cảm xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau

Trầm cảm xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau 

Phải làm gì khi nhận thấy dấu hiệu bệnh trầm cảm?

Trầm cảm là một trong những rối loạn tâm thần phổ biến nhất hiện nay và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện, can thiệp kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi giúp người bệnh chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ, tránh để bệnh tiến triển nặng hơn.
Trên thực tế, trầm cảm không chỉ gây tổn thương về mặt tinh thần mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất. Nếu tình trạng này kéo dài, các suy nghĩ tiêu cực có thể trở nên dồn dập và dẫn đến những hành vi gây hại cho bản thân, thậm chí ảnh hưởng đến gia đình và xã hội xung quanh.
Bạn nên cân nhắc gặp bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tinh thần khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Các triệu chứng buồn bã, tuyệt vọng, mệt mỏi kéo dài trên 2 tuần và không có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Tâm trạng tiêu cực ảnh hưởng rõ rệt đến công việc, học tập, sinh hoạt và các mối quan hệ.
  • Khó kiểm soát cảm xúc, thường xuyên lo âu, cáu gắt hoặc mất động lực sống.
  • Đã cố gắng tự điều chỉnh bằng cách nghỉ ngơi, tâm sự với người thân nhưng không cải thiện.
  • Xuất hiện ý nghĩ làm tổn thương bản thân hoặc suy nghĩ về cái chết, đây là tình huống cần được thăm khám y tế ngay lập tức.

Việc chia sẻ với gia đình, bạn bè có thể mang lại sự an ủi và hỗ trợ tinh thần ban đầu. Tuy nhiên, khi các dấu hiệu trầm cảm ngày càng rõ ràng, sự can thiệp từ chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ là vô cùng cần thiết để xác định chính xác tình trạng và hướng điều trị phù hợp.
Các phương pháp điều trị trầm cảm thường được áp dụng:
Trong đa số trường hợp, trị liệu tâm lý là lựa chọn ưu tiên, giúp người bệnh hiểu rõ nguyên nhân sâu xa của cảm xúc tiêu cực, học cách điều chỉnh suy nghĩ và hành vi. Với những trường hợp trầm cảm mức độ trung bình đến nặng, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc chống trầm cảm hoặc kết hợp các phương pháp điều trị chuyên sâu khác.
Một số liệu pháp đặc biệt như kích thích não hoặc liệu pháp sốc điện chỉ được áp dụng khi thật sự cần thiết và luôn được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa, nhằm hạn chế tối đa nguy cơ tác dụng phụ.
Người bệnh cần làm gì để hỗ trợ quá trình hồi phục: 
Bên cạnh điều trị y tế, việc chủ động chăm sóc bản thân đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần:

  • Duy trì vận động thể chất đều đặn: Tập luyện giúp cơ thể tiết ra endorphin, hỗ trợ cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
  • Ăn uống lành mạnh, đủ chất: Chế độ dinh dưỡng cân bằng giúp ổn định năng lượng và hỗ trợ hoạt động của não bộ.
  • Giảm áp lực trong sinh hoạt hằng ngày: Sắp xếp công việc hợp lý, tránh ôm đồm quá nhiều trách nhiệm cùng lúc.
  • Tăng cường kết nối xã hội: Chủ động trò chuyện, gặp gỡ người thân, bạn bè thay vì tự cô lập bản thân.
  • Học cách quản lý căng thẳng: Áp dụng các phương pháp thư giãn, thiền, chánh niệm hoặc các kỹ thuật kiểm soát stress phù hợp.

Câu hỏi thường gặp 

1. Dấu hiệu bệnh trầm cảm có tự khỏi không?
Một số trường hợp trầm cảm nhẹ có thể cải thiện, nhưng đa số cần sự hỗ trợ chuyên môn để hồi phục hoàn toàn.
2. Trầm cảm nhẹ có nguy hiểm không?
Trầm cảm nhẹ vẫn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển nặng nếu không được quan tâm và điều chỉnh kịp thời.
3. Làm sao phân biệt stress và trầm cảm?
Stress thường mang tính tạm thời và có thể giảm khi áp lực qua đi, trong khi trầm cảm kéo dài và ảnh hưởng toàn diện đến cuộc sống.
4. Trầm cảm có chữa khỏi hoàn toàn không?
Với phương pháp điều trị phù hợp, phần lớn người bệnh có thể hồi phục tốt và sống khỏe mạnh lâu dài.

Kết luận

Dấu hiệu bệnh trầm cảm không chỉ đơn thuần là cảm giác buồn bã mà là tập hợp nhiều biểu hiện phức tạp về cảm xúc, suy nghĩ, hành vi và cơ thể. Việc nhận biết sớm và can thiệp đúng cách có ý nghĩa quyết định trong quá trình điều trị và phục hồi. Nếu bạn hoặc người thân đang có dấu hiệu trầm cảm, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn, đó là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống lâu dài.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 36

Thuochuongthan.com - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu các bệnh về hệ thần kinh

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@mail.com
Website: 
www.thuochuongthan.com

Metamed 2025