Thành phần
Thuốc Zarsitex 75mg Davipharm có thành phần:
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Zarsitex 75mg được sử dụng trong điều trị trầm cảm.
Thuốc phù hợp cho các trường hợp trầm cảm đơn thuần hoặc trầm cảm kèm theo triệu chứng lo âu.
Có thể dùng cho cả bệnh nhân điều trị nội trú và ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng thuốc
Dùng thuốc theo đường uống.
Liều dùng
Liều dùng trong điều trị trầm cảm
Liều khởi đầu thường dùng là Venlafaxin 75 mg mỗi ngày.
Liều này được chia thành 2 đến 3 lần uống trong ngày.
Sau khoảng 3 đến 4 ngày, có thể điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng lâm sàng.
Trong trường hợp cần thiết, sau vài tuần điều trị, liều có thể tăng lên 150 mg mỗi ngày.
Liều tối đa được khuyến cáo là 375 mg mỗi ngày.
Mỗi lần điều chỉnh liều không nên tăng quá 75 mg.
Khoảng cách giữa các lần tăng liều thường từ 2 đến 4 ngày.
Đối tượng suy thận hoặc suy gan
Người bệnh suy thận và hoặc suy gan cần sử dụng Venlafaxin với liều thấp hơn bình thường.
Trường hợp bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 30 ml mỗi phút, liều dùng hàng ngày nên giảm khoảng 50%.
Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải của Venlafaxin và chất chuyển hóa chính bị kéo dài.
Có thể cân nhắc dùng toàn bộ liều trong một lần uống mỗi ngày ở nhóm đối tượng này.
Venlafaxin và O-desmethyl Venlafaxin không bị loại bỏ đáng kể qua thẩm tách máu.
Nên ngừng dùng thuốc cho đến khi kết thúc quá trình thẩm tách máu.
Đối với bệnh nhân suy gan mức độ vừa, có thời gian prothrombin từ 14 đến 18 giây, cần giảm khoảng 50% liều sử dụng.
Người bị suy gan nặng hơn cần tiếp tục giảm liều và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên yếu tố tuổi tác. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ở người cao tuổi cần được theo dõi thận trọng. Khi tăng liều, cần đánh giá đáp ứng và khả năng dung nạp thuốc trên từng bệnh nhân cụ thể.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Không sử dụng Venlafaxin cho người có tiền sử quá mẫn với Venlafaxin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Không dùng thuốc cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO).
Chống chỉ định ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, bao gồm loạn nhịp thất hoặc tăng huyết áp chưa được kiểm soát.
Khuyến cáo không sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Các tác dụng không mong muốn thường gặp của Venlafaxin chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
Những biểu hiện hay gặp bao gồm chóng mặt, khô miệng, mất ngủ, căng thẳng thần kinh và buồn ngủ.
Trên hệ tiêu hóa, thuốc có thể gây chán ăn, táo bón, buồn nôn.
Một số tác dụng khác được ghi nhận gồm rối loạn xuất tinh hoặc khoái cảm, tăng tiết mồ hôi và cảm giác mệt mỏi.
Tần suất và mức độ của các tác dụng không mong muốn thường có liên quan đến liều dùng.
Khi tiếp tục điều trị trong thời gian dài, các tác dụng không mong muốn này có xu hướng giảm dần.
Ngoài các biểu hiện trên, Venlafaxin vẫn có thể gây ra những tác dụng không mong muốn khác.
Tương tác với các thuốc khác
Venlafaxin không được sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamin oxidase do nguy cơ tương tác nghiêm trọng.
Venlafaxin và chất chuyển hóa chính O-desmethyl Venlafaxin chỉ gắn với protein huyết tương ở mức thấp, dưới 35%. Do đó, thuốc hầu như không gây tương tác thông qua cơ chế cạnh tranh gắn protein huyết tương.
Nguy cơ tương tác khi dùng Venlafaxin cùng các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương khác chưa được đánh giá đầy đủ. Cần thận trọng và theo dõi lâm sàng khi phối hợp Venlafaxin với các thuốc tác động trên thần kinh trung ương.
Venlafaxin cũng không ảnh hưởng đến dược động học của Diazepam và lithi. Việc phối hợp Venlafaxin không làm thay đổi tác dụng trên tâm thần của diazepam.
Cimetidin có thể ức chế chuyển hóa bước đầu của Venlafaxin. Tổng thể, tác dụng dược lý của Venlafaxin khi dùng cùng cimetidin chỉ tăng ở mức rất nhẹ. Thông thường không cần điều chỉnh liều khi phối hợp Venlafaxin với cimetidin. Tuy nhiên, ở người cao tuổi và bệnh nhân suy gan, mức độ tương tác có thể tăng lên. Do đó, cần theo dõi lâm sàng cẩn thận khi sử dụng đồng thời hai thuốc ở nhóm đối tượng này.
Tương tác với thuốc hạ huyết áp và thuốc điều trị đái tháo đường: Hiện chưa có bằng chứng cho thấy sự phối hợp này gây ra tương tác bất lợi có ý nghĩa lâm sàng.Venlafaxin được xem là tương thích khi dùng cùng các thuốc chống tăng huyết áp và thuốc điều trị đái tháo đường.
Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ đánh giá hiệu quả và độ an toàn khi dùng Venlafaxin phối hợp với các thuốc chống trầm cảm khác.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Ở bệnh nhân trầm cảm, luôn cần đánh giá và theo dõi nguy cơ tự làm hại bản thân, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Nên kê Venlafaxin với số lượng phù hợp để thuận tiện cho việc theo dõi và hạn chế nguy cơ dùng quá liều.
Mặc dù các nghiên cứu lâm sàng không ghi nhận rõ ràng hội chứng ngừng thuốc, việc ngừng Venlafaxin đột ngột sau thời gian điều trị vẫn cần thận trọng.
Nên giảm liều từ từ khi ngừng thuốc, đặc biệt nếu thời gian sử dụng kéo dài từ một tuần trở lên.
Đối với bệnh nhân dùng Venlafaxin trên 6 tuần, khuyến cáo giảm liều dần trong ít nhất một tuần trước khi ngừng hẳn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt về việc sử dụng Venlafaxin trên phụ nữ mang thai. Không nên dùng thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai trong thời gian điều trị.
Chưa xác định rõ Venlafaxin và các chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng Venlafaxin 75mg Davipharm cho phụ nữ đang cho con bú.
Ảnh hướng tới người lái xe và vận hành máy móc
Venlafaxin có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm trong thời gian sử dụng thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em