Thành phần
Dung dịch uống Gamalate B6 Ferrer có thành phần:
Cho mỗi 5 ml
- Magne glutamate hydrobromide 100 mg
- γ-amino-butyric acid (GABA) 100 mg
- γ-amino--hydroxy-butyric acid (GABOB) 50 mg
- Vitamin B6 50mg.
- Tá dược: Acid citric, natri saccharine, methylparaben, propylparaben, tinh dầu mâm xôi, màu vàng cam, sorbitol 70%, nước tinh khiết vừa đủ 5,0 ml.
Công dụng (Chỉ định)
Hỗ trợ trong điều trị suy nhược thần kinh chức năng:
- Dễ xúc động
- Giảm trí nhớ và giảm tập trung làm ảnh hưởng đến năng suất làm việc hoặc học tập
- Suy nhược thần kinh
- Giảm khả năng thích nghi thường là tình trạng mất kiên nhẫn, dễ cáu gắt, dễ kích động.
Cách dùng thuốc Gamalate B6
Người lớn: 10 ml, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
Trẻ em dưới 2 tuổi: 2,5 ml, 3 lần mỗi ngày.
Từ 2 đến 4 tuổi: 5 ml, 3 lần mỗi ngày.
Từ 4 đến 7 tuổi: 10 ml, 2 lần mỗi ngày.
Trên 7 tuổi: 10 ml, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
Liều này có thể thay đổi tuỳ theo chỉ định của bác sĩ.
Quá liều
Do độc tính của thuốc rất hiếm nên không có dự báo về triệu chứng ngộ độc.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Ở liều tối đa, có thể bị rối loạn tiêu hóa nhẹ và sẽ hết khi điều chỉnh liều.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác với các thuốc khác
Chưa có báo cáo.
Lưu ý khi sử dụng Gamalate B6 (Cảnh báo và thận trọng)
Không có lưu ý đặc biệt liên quan đến việc dùng thuốc.
Thai kỳ và cho con bú
Chưa chứng minh được sự an toàn khi dùng Gamalate cho phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ nên dùng Gamalate cho phụ nữ có thai, có thể mang thai hoặc cho con bú khi đã cân nhắc lợi ích của việc dùng thuốc và rủi ro xảy ra.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em