Thành phần
Thuốc TeperinEP 25mg ExtractumPharma có thành phần:
- Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc TeperinEP 25mg điều trị trầm cảm nội sinh ở người lớn, chứng đái dầm ban đêm ở trẻ trên 6 tuổi (sau khi loại trừ nguyên nhân thực thể), đau dây thần kinh, dự phòng đau đầu căng thẳng mãn tính và đau nửa đầu.
Cách dùng thuốc TeperinEP 25mg
Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Việc ngừng thuốc cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh dừng đột ngột để phòng ngừa hội chứng cai thuốc.
Liều dùng
Trầm cảm ở người lớn
- Tác dụng xuất hiện sau 2 - 4 tuần.
- Khởi đầu 1 viên/lần, 2 lần/ngày, tăng dần mỗi 2 ngày theo đáp ứng tới 6 viên/ngày chia 2 lần. Bệnh nhân điều trị nội trú có thể dùng 8 - 12 viên/ngày với giám sát chặt chẽ. Duy trì liều thấp nhất có tác dụng.
- Đối với bệnh nhân trên 65 tuổi, liều khởi đầu là 10 - 25mg/ngày. Sau đó có thể tăng dần lên 2 - 6 viên/ngày, chia làm 2 lần. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng liều vượt quá 4 viên ở người cao tuổi.
Đái dầm ở trẻ em
- Trẻ 6 - dưới 1 tuổi dùng 10 - 20mg/ngày.
- Trẻ trên 11 tuổi dùng 1 - 2 viên/ngày. Nên uống trước khi ngủ 1 - 1,5 giờ. Thời gian tối đa 3 tháng, cần kiểm tra mỗi 3 tháng nếu tiếp tục điều trị.
Đau dây thần kinh, đau đầu căng thẳng mãn tính và đau nửa đầu
- Liều khởi đầu: 10 - 25 mg/ngày, uống vào buổi tối. Có thể tăng thêm 10 - 25 mg/ngày sau mỗi 3 - 7 ngày tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
- Liều duy trì: 1 - 3 viên/ngày, uống vào buổi tối. Thận trọng nếu dùng trên 4 viên/ngày, cần theo dõi khả năng dung nạp thuốc.
- Có thể chia thành 1 - 2 lần uống trong ngày, tránh dùng quá 3 viên/lần.
- Hiệu quả giảm đau thường xuất hiện sau 2 - 4 tuần.
- Người trên 65 tuổi hoặc có bệnh tim mạch: Khởi đầu 10 - 25 mg/ngày vào buổi tối, thận trọng khi dùng trên 3 viên/ngày.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
- Dị ứng với amitriptylin hoặc nortriptylin.
- Không dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamin oxydase hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng thuốc này.
- Tránh sử dụng trong giai đoạn hồi phục sau nhồi máu cơ tim và khi có loạn nhịp tim.
- Không dùng trong pha hưng cảm của rối loạn lưỡng cực.
- Không sử dụng cùng lúc với cisaprid.
- Bệnh gan nặng.
- Không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
- Thường gặp: Gồm các triệu chứng như an thần quá mức, chóng mặt, nhức đầu, tụt huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh, buồn nôn, táo bón, khô miệng, kích động, mờ mắt, giãn đồng tử, và tăng tiết mồ hôi.
- Ít gặp: Bao gồm tình trạng suy tim xấu đi, nôn, tiêu chảy, ngoại ban, phù mặt, phù lưỡi, run, hưng cảm nhẹ, lo âu, mất ngủ, ác mộng, và bí tiểu tiện.
- Hiếm gặp: Các triệu chứng nghiêm trọng như sốt, phù, giảm bạch cầu, tăng tiết sữa, liệt ruột, vàng da, cơn động kinh, ảo giác, trạng thái hoang tưởng, và nguy cơ tự sát.
Tương tác với các thuốc khác
Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOIs): Không dùng chung do nguy cơ gây hội chứng serotonin nghiêm trọng.
Thuốc cường giao cảm (Adrenalin, Ephedrin…): Amitriptylin có thể làm tăng tác dụng lên tim mạch của các thuốc này.
Thuốc kháng cholinergic: TeperinEP 25mg có thể làm tăng tác dụng của thuốc này lên thần kinh trung ương, bàng quang, tăng nguy cơ liệt ruột.
Thuốc kéo dài khoảng QT (Quinidin, Cisaprid, Pimozid, Terfenadin, Astemizol, Halofantrin, Sotalol): Tăng nguy cơ loạn nhịp khi dùng đồng thời.
Thuốc lợi tiểu (Furosemid): Cần thận trọng khi dùng chung do nguy cơ hạ Kali huyết.
Thuốc điều trị nấm (Fluconazol, Terbinafin): Có thể làm tăng nồng độ TeperinEP, dẫn đến nguy cơ ngất và xoắn đỉnh.
Tramadol: Tăng nguy cơ co giật và hội chứng serotonin.
Thuốc ức chế CYP2D6 (Bupropion, Fluoxetin, Paroxetin, Quinidin): Làm giảm chuyển hóa amitriptylin, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao.
Thuốc cảm ứng CYP P450 (Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepin, Barbiturat): Tăng tốc độ chuyển hóa amitriptylin, khiến hiệu quả điều trị giảm.
Valproat, Valpromid: Làm tăng nồng độ amitriptylin, cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ.
Lưu ý khi sử dụng TeperinEP 25mg (Cảnh báo và thận trọng)
Người đang dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOIs) cần ngừng ít nhất 14 ngày trước khi bắt đầu điều trị bằng amitriptylin.
Amitriptylin cần được sử dụng cẩn thận ở bệnh nhân rối loạn co giật, bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt, cường giáp, triệu chứng hoang tưởng, bệnh gan hoặc tim mạch tiến triển, hẹp môn vị, liệt ruột.
Thuốc có thể gây kéo dài khoảng QT, loạn nhịp tim. Đặc biệt thận trọng với bệnh nhân có nhịp tim nhanh, suy tim sung huyết, hoặc đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT.
Dùng đồng thời với thuốc gây mê có thể tăng nguy cơ loạn nhịp và tụt huyết áp. Nếu phải phẫu thuật, cần thông báo với bác sĩ gây mê về việc đang dùng amitriptylin.
Bệnh nhân cao tuổi có thể gặp tình trạng tụt huyết áp, đặc biệt ở liều cao hoặc khi có tiền sử bệnh tim mạch.
Thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ý tưởng tự sát. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều, đồng thời cảnh báo người chăm sóc về dấu hiệu xấu đi.
Có thể gây chuyển pha sang giai đoạn hưng cảm, bệnh nhân cần ngừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng này.
Khi dùng chung với thuốc an thần kinh, đặc biệt trong thời tiết nóng, có thể gây tăng kali huyết.
Ngừng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng có thể gây hội chứng cai thuốc như nhức đầu, mất ngủ, cáu kỉnh.
Cần thận trọng khi dùng chung với thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI).
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thời kỳ mang thai: Dữ liệu về an toàn của amitriptylin trong thai kỳ còn hạn chế. Nếu mẹ dùng thuốc kéo dài, đặc biệt trong những tuần cuối thai kỳ, trẻ sơ sinh có thể gặp triệu chứng cai thuốc. Do đó, chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú: Amitriptylin và các chất chuyển hóa của thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ với tỷ lệ nhỏ. Vì vậy, không khuyến khích sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Nếu phải dùng, mẹ cần ngừng cho bé bú trong thời gian điều trị để tránh ảnh hưởng.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em