Thành phần
Thuốc Ramcamin Medisun có thành phần:
- Vincamine: 20mg
- Rutin: 40mg
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Ramcamin được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị suy tuần hoàn não: Giảm trí nhớ, mất khả năng tập trung.
- Hỗ trợ tăng sức bền của mao mạch.
Cách dùng thuốc Ramcamin
Thuốc dạng viên dùng đường uống. Uống trọn viên thuốc với một ly nước.
Liều dùng
Theo sự chỉ dẫn của thầy thuốc. Trung bình:
Người lớn: Uống mỗi lần 1 viên x 3 lần/ngày. Nên dùng thuốc trong khi ăn.
(Thuốc này chỉ dùng theo sự kê đơn của bác sĩ).
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Chưa có báo cáo.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Làm gì khi quên 1 liều?
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Thuốc Ramcamin chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân tân sinh mô não với tăng áp lực nội sọ.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Khi sử dụng thuốc Ramcamin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
- Rất hiếm gặp: Nhức đầu, nổi mẩn, rối loạn tiêu hóa.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác với các thuốc khác
Chống chỉ định phối hợp:
Các thuốc gây xoắn đỉnh (amiodaron, bebridil, bretylium, disopyramid, erythromycin đường tĩnh mạch, nhóm quinidin, sotalol, sultoprid): Tăng nguy cơ gây xoắn đỉnh.
Không nên phối hợp:
Các thuốc gây hạ kali huyết: Amphotericin B (đường tĩnh mạch), gluco-mineralocorticoid (đường toàn thân), tetracosactid, thuốc lợi tiểu hạ kali huyết, thuốc nhuận trường kích thích: nguy cơ gây xoắn đỉnh (hạ kali huyết là một yếu tố tạo thuận lợi, cũng như nếu bệnh nhân đang bị chậm nhịp tim hay QT dài).
Đối với amphotericin B, thuốc lợi tiểu, corticoid và tetracosactid: Dự phòng hạ kali huyết và điều chỉnh nếu cần; theo dõi QT.
Trường hợp bị xoắn đỉnh, không dùng thuốc chống loạn nhịp.
Đối với các thuốc nhuận trường kích thích: thay bằng nhóm thuốc nhuận trường không kích thích.
Các thuốc gây xoắn đỉnh (halofantrin, pentamidin, sparfloxacin): Tăng nguy cơ gây xoắn đỉnh. Nếu cần thiết phải phối hợp, nên tăng cường theo dõi lâm sàng và điện tâm đồ.
Lưu ý khi sử dụng Ramcamin (Cảnh báo và thận trọng)
Cần rất thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong các trường hợp sau:
Trong di chứng của nhồi máu cơ tim và trong các rối loạn thực thể của nhịp tim, liều phải được tăng từ từ và trong thời gian điều trị phải theo dõi điện tâm đồ. Khi ở người bệnh, tính hưng phấn thay đổi do giảm kali huyết, chỉ nên bắt đầu điều trị sau khi đã ổn định trở lại kali huyết. Vincamin không có tác dụng hạ huyết áp lâu dài và không sử dụng thay thế cho thuốc điều trị đặc hiệu tăng huyết áp. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai và đang cho con bú, trẻ sơ sinh.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo, tuy nhiên khi sử dụng thuốc có thể gặp nhức đầu nên thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em