Thành phần
Thuốc Divaserc 24mg Davipharm có thành phần:
- Betahistin dihydroclorid: 24 mg
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Divaserc 24mg là thuốc điều trị chóng mặt, ù tai, mất thính lực và buồn nôn do hội chứng Ménière.
Cách dùng thuốc
Uống trong hoặc sau bữa ăn với lượng nước vừa đủ.
Liều dùng
Người lớn: Duy trì 24 - 48 mg/ngày, tối đa 48 mg/ngày. Hiệu quả có thể thấy sau 2 tuần.
Suy thận, suy gan, người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
- Người dị ứng với betahistin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Divaserc 24mg.
- Bệnh nhân có u tủy thượng thận.
- Không dùng chung với thuốc kháng histamin.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Người bị loét dạ dày - tá tràng hoặc có tiền sử loét.
- Trẻ dưới 18 tuổi.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Betahistin thường dung nạp tốt, ít gây tác dụng phụ. Tác dụng không mong muốn có thể thay đổi tùy theo chỉ định và hiếm khi xảy ra.
- Hệ thần kinh: Thường gặp nhức đầu, hiếm gặp buồn ngủ.
- Tiêu hóa: Rất thường gặp khô miệng, tiêu chảy, thường gặp buồn nôn, khó tiêu, đôi khi đầy bụng, đau dạ dày (giảm khi dùng cùng bữa ăn).
- Da và mô dưới da: Có thể gặp phát ban, ngứa, nổi mề đay, phù nề.
- Máu: Hiếm gặp giảm tiểu cầu.
- Miễn dịch: Có thể gây phản ứng quá mẫn.
- Toàn thân: Hiếm gặp mệt mỏi, rất hiếm gặp tăng men gan.
Tương tác với các thuốc khác
Chưa có nghiên cứu lâm sàng về tương tác thuốc, nhưng dữ liệu cho thấy betahistin ít ảnh hưởng đến enzym cytochrom P450.
Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO), đặc biệt MAO-B (như Selegilin), có thể làm chậm chuyển hóa betahistin, cần thận trọng khi dùng chung.
Betahistin là chất tương tự histamin, có thể đối kháng với thuốc kháng histamin, nhưng chưa có báo cáo về tương tác này.
Có ghi nhận tương tác giữa betahistin với Ethanol, pyrimethamin-dapson và Salbutamol.
Dùng chung với thuốc kháng histamin H1 có thể làm giảm hiệu quả của cả hai loại thuốc.
Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)
Người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng cần thận trọng vì thuốc có thể gây khó tiêu hoặc kích thích dạ dày.
Bệnh nhân hen suyễn có nguy cơ co thắt phế quản, cần theo dõi sát trong quá trình điều trị.
Cần thận trọng trên người bị dị ứng (mày đay, phát ban, viêm mũi dị ứng), vì thuốc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng này.
Không dùng để điều trị chóng mặt lành tính hoặc chóng mặt do bệnh lý thần kinh trung ương.
Lưu ý khi sử dụng trên người lái xe hoặc vận hành máy móc
Thuốc ít tác động đến việc lái xe, vận hành máy móc nhưng cần thận trọng nếu cảm thấy chóng mặt.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện chưa có đủ bằng chứng về độ an toàn của thuốc trong thai kỳ, vì vậy chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ.
Chưa có dữ liệu về việc thuốc bài tiết qua sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn đang cho con bú.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em