Thành phần
Thuốc tiêm Citimedlac 500 Medlac có thành phần:
- Citicolin (dưới dạng citicolin natri): 500mg/4ml
Công dụng (Chỉ định)
- Người gặp tình trạng suy giảm hoặc rối loạn nhận thức xuất phát từ tổn thương chấn thương sọ não, cũng như các trường hợp đang trong giai đoạn phục hồi sau can thiệp phẫu thuật tại não.
- Hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng vận động ở bệnh nhân bị liệt nửa người sau tai biến mạch máu não.
- Bệnh Parkinson (dùng cùng L-DOPA)
Cách dùng thuốc Citimedlac 500
Thuốc được tiêm tĩnh mạch tốc độ chậm.
Liều dùng
Trong trường hợp rối loạn ý thức do chấn thương đầu hoặc sau phẫu thuật não, liều citicolin được sử dụng ở mức 100-500mg cho mỗi lần dùng, với tần suất 1-2 lần mỗi ngày. Thuốc có thể được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc truyền qua đường tĩnh mạch.
Đối với người bệnh xuất hiện liệt nửa người sau tai biến mạch máu não, sử dụng citicolin với liều 1.000 mg mỗi ngày và duy trì liệu trình trong 4 tuần liên tiếp.
Ở bệnh nhân mắc Parkinson, liều dùng được lựa chọn trong khoảng 500-1000mg/ngày tùy thuộc vào từng trường hợp. Thời gian sử dụng liên tục thường kéo dài từ 3-4 tuần.
Không sử dụng trong trường hợp sau (Chống chỉ định)
Người dị ứng với Citicolin hoặc tá dược bất kỳ có trong dung dịch thuốc tiêm.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể thỉnh thoảng gặp phải các biểu hiện bất lợi như nổi mẩn đỏ, khó ngủ, nhức đầu, trạng thái kích thích, co thắt cơ, buồn nôn, chán ăn, bừng nóng hoặc chỉ số huyết áp không ổn định. Ngoài ra, phản ứng sốc là trường hợp đặc biệt hiếm khi ghi nhận.
Tương tác với các thuốc khác
Khi phối hợp trong điều trị Parkinson, citicolin có thể làm tăng đáp ứng với L-DOPA, vì vậy cần cân nhắc điều chỉnh giảm liều L-DOPA khi sử dụng đồng thời.
Đối với các chế phẩm chống đông máu, citicolin có thể được dùng phối hợp trong một số trường hợp do các thuốc này góp phần làm giảm áp lực nội sọ.
Lưu ý khi sử dụng Citimedlac 500 (Cảnh báo và thận trọng)
Áp dụng phương pháp tiêm tĩnh mạch với tốc độ chậm, duy trì lưu lượng tối thiểu.
Do đây là chế phẩm dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, quy trình thao tác bắt buộc phải do nhân viên y tế hoặc người có chuyên môn nghiệp vụ trực tiếp thực hiện.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mức độ an toàn cùng các tác động bất lợi của citicolin trên thai phụ hiện chưa được chứng minh qua dữ liệu nghiên cứu đầy đủ. Do đó, chống chỉ định hoặc hạn chế tối đa việc dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai cũng như trong thời kỳ cho con bú, ngoại trừ trường hợp lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với các rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Không ảnh hưởng
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
- Để xa tầm tay trẻ em